GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TIỂU HỌC PHƯƠNG CANH NĂM 2026 - NỮ

最終更新日15.10.2026 09:37:08, Creator/Last Upload: VChess

大会選択Cờ Vua Nam: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4,5
Cờ Vua Nữ: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4-5
Cờ tướng: Nam, Nữ
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
5 ラウンド最終結果, 5 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5/5 , ペアリングに入れず
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

5 ラウンド最終一覧表

ラングName国名1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd得点 TB1  TB2  TB3  TB4 
1Hoàng Khánh Chi4A2 5b1 2w1 3b1 4w1 6w1501222
2Vũ Hà Vy4A6 -1 1b0 5w1 3w1 7b1401221
3Mai Anh5A4 6w1 4b1 1w0 2b0 5b1311432
4Nguyễn Khánh Ngọc5A7 7b1 3w0 6b1 1b0 -1301232
5Nguyễn Trần Bảo Ngọc4A1 1w0 -1 2b0 7b1 3w02013,521
6Phùng Tuệ Anh4A4 3b0 7w1 4w0 -1 1b02012,520
7Bùi Huyền Hạnh3A3 4w0 6b0 -1 5w0 2w0101010

注:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Most black
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)