GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TIỂU HỌC PHƯƠNG CANH NĂM 2026 - NAM Cập nhật ngày: 15.10.2026 09:35:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: VChess
| Giải/ Nội dung | Cờ Vua Nam: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4,5 Cờ Vua Nữ: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4-5 Cờ tướng: Nam, Nữ |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | Lê Trạch Đăng Khôi | 3A5 | 8b1 | 9w1 | 6b0 | 16w0 | 7b0 | 2 | 9 | 0 | 15,5 | 3 | 1 |
| 2 | Ngô Văn Bảo | 3A2 | 9w- | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 17 | 0 | 10 | 0 | 0 |
| 3 | Nguyễn Đức Phúc | 4A5 | 10b1 | 12w1 | 7b1 | 6w0 | 16b1 | 4 | 2 | 1 | 16 | 3 | 3 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Nam | 5A7 | 11w1 | 7b0 | 13w0 | 15b1 | 12w1 | 3 | 7 | 0 | 11,5 | 2 | 1 |
| 5 | Nguyễn Hữu Tuấn Vũ | 3A3 | 12b0 | 16w1 | 9b0 | 10w0 | 14b0 | 1 | 15 | 0 | 11,5 | 3 | 0 |
| 6 | Nguyễn Văn Vinh | 4A1 | 13w1 | 15b1 | 1w1 | 3b1 | 17w1 | 5 | 1 | 0 | 12,5 | 2 | 2 |
| 7 | Phạm An Nhiên | 5A1 | 14b1 | 4w1 | 3w0 | 13b1 | 1w1 | 4 | 3 | 0 | 14 | 2 | 2 |
| 8 | Phạm Nguyễn Minh Khôi | 3A2 | 1w0 | 13b0 | 17w0 | 14b0 | 15w1 | 1 | 16 | 0 | 10,5 | 2 | 0 |
| 9 | Phạm Nhật Vượng | 4A1 | 2b+ | 1b0 | 5w1 | 17b0 | 11w1 | 3 | 8 | 0 | 10 | 2 | 0 |
| 10 | Tùng Lâm | 5A4 | 3w0 | 17b0 | 14w1 | 5b1 | 13w0 | 2 | 10 | 0 | 13 | 2 | 1 |
| 11 | Trần Minh Phúc | 4A6 | 4b0 | 14w1 | 16b0 | 12w1 | 9b0 | 2 | 11 | 0 | 12,5 | 3 | 0 |
| 12 | Trần Nhật MInh | 3A7 | 5w1 | 3b0 | 15w1 | 11b0 | 4b0 | 2 | 12 | 0 | 10,5 | 3 | 0 |
| 13 | Vũ Gia Bảo | 5A4 | 6b0 | 8w1 | 4b1 | 7w0 | 10b1 | 3 | 4 | 0 | 15 | 3 | 2 |
| 14 | Đỗ Minh Quang | 3A4 | 7w0 | 11b0 | 10b0 | 8w1 | 5w1 | 2 | 13 | 0 | 10 | 2 | 0 |
| 15 | Vũ Thành An | 3A4 | -1 | 6w0 | 12b0 | 4w0 | 8b0 | 1 | 14 | 0 | 13 | 2 | 0 |
| 16 | Trần Ngọc Tuấn Anh | 4A3 | 17w1 | 5b0 | 11w1 | 1b1 | 3w0 | 3 | 6 | 0 | 12 | 2 | 1 |
| 17 | Nguyễn Văn Gia Hưng | 4A3 | 16b0 | 10w1 | 8b1 | 9w1 | 6b0 | 3 | 5 | 0 | 13,5 | 3 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Most black Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
|
|
|
|