GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TIỂU HỌC PHƯƠNG CANH NĂM 2026 - NAM

最終更新日15.10.2026 09:35:53, Creator/Last Upload: VChess

大会選択Cờ Vua Nam: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4,5
Cờ Vua Nữ: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4-5
Cờ tướng: Nam, Nữ
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
5 ラウンド最終結果, 5 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5/5 , ペアリングに入れず
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

5 ラウンド最終結果

ラング番号Name国名得点 TB1  TB2  TB3  TB4 
16Nguyễn Văn Vinh4A15012,522
23Nguyễn Đức Phúc4A5411633
37Phạm An Nhiên5A1401422
413Vũ Gia Bảo5A4301532
517Nguyễn Văn Gia Hưng4A33013,531
616Trần Ngọc Tuấn Anh4A3301221
74Nguyễn Hoàng Nam5A73011,521
89Phạm Nhật Vượng4A1301020
91Lê Trạch Đăng Khôi3A52015,531
1010Tùng Lâm5A4201321
1111Trần Minh Phúc4A62012,530
1212Trần Nhật MInh3A72010,530
1314Đỗ Minh Quang3A4201020
1415Vũ Thành An3A4101320
155Nguyễn Hữu Tuấn Vũ3A31011,530
168Phạm Nguyễn Minh Khôi3A21010,520
172Ngô Văn Bảo3A2001000

注:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Most black
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)