GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC PHƯƠNG CANH NĂM 2026 - KHỐI 4,5 NỮ

最后更新15.10.2026 09:36:46, 创建者/最新上传: VChess

比赛选择Cờ Vua Nam: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4,5
Cờ Vua Nữ: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4-5
Cờ tướng: Nam, Nữ
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
5 轮后最终排名, 5 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮/5 , 没有配对
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

5 轮后最终名次交叉表

名次姓名协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次分 TB1  TB2  TB3  TB4 
1Trần Hà Vy5A3 13w1 5b1 2b1 7w1 3b0401532
2Nguyễn Thùy Anh5A7 12w1 4b1 1w0 8b1 7w1401422
3Cao Thảo Vy5A5 8w0 11b1 10w1 4b1 1w1401322
4Bảo Ngọc5A4 6b1 2w0 9b1 3w0 8b1301533
5Lê Ngọc Minh Anh4A2 10b1 1w0 6b0 11w1 9w1301321
6Phạm Thu Thảo5A1 4w0 12b1 5w1 9b0 10w1301221
7Vũ Phương Nguyên5A6 14w1 13b1 8w1 1b0 2b0301131
8Phạm Vũ Phương Chi4A3 3b1 9w1 7b0 2w0 4w0201621
9Nguyễn Hà Anh5A8 11w1 8b0 4w0 6w1 5b0201320
10Phan Xuân Trà4A8 5w0 14b1 3b0 12w1 6b0201231
11Phương Bảo Châu4A5 9b0 3w0 13w1 5b0 14b1201031
12Trần Ngọc Diệu Linh4A4 2b0 6w0 14w1 10b0 13w1201020
13Nguyễn Minh Anh4A6 1b0 7w0 11b0 14w1 12b0101130
14Nguyễn Vũ Mai Phương5A2 7b0 10w0 12b0 13b0 11w0001030

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Most black
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)