GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC PHƯƠNG CANH NĂM 2026 - KHỐI 4,5 NAM Poslední aktualizace15.10.2026 09:36:37, Creator/Last Upload: VChess
Nasazení/Výsledky1. Kolo
| Šach. | Čís. | White | Body | Výsledek | Body | Black | Čís. |
| 1 | 1 | Bùi Đức Duy | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Minh Khang | 17 |
| 2 | 18 | Nguyễn Phúc An | 0 | ½ - ½ | 0 | Dương Tuấn Phong | 2 |
| 3 | 3 | Đoàn Duy Anh | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Phùng Nhật Minh | 19 |
| 4 | 20 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 0 | 1 - 0 | 0 | Đỗ Duy Phong | 4 |
| 5 | 5 | Lê Duy Phúc | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Văn Thành | 21 |
| 6 | 22 | Nguyễn Viết Tú | 0 | 1 - 0 | 0 | Mai Đức Thịnh | 6 |
| 7 | 7 | Ngô Nhật Minh | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm Trường An | 23 |
| 8 | 24 | Phan Duy Khánh | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô Như Hoàng Nguyên | 8 |
| 9 | 9 | Nguyễn Bá Nhật Nam | 0 | 0 - 1 | 0 | Phan Huy Khôi | 25 |
| 10 | 26 | Tuấn Phong | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Đắc Khoa | 10 |
| 11 | 11 | Nguyễn Đức Quý | 0 | 1 - 0 | 0 | Quang Minh | 27 |
| 12 | 28 | Ngô Đức Thịnh | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Đức Tâm | 12 |
| 13 | 13 | Nguyễn Gia Huy | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Hữu Minh Đức | 29 |
| 14 | 30 | Trần Minh Triết | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Hoàng Khánh | 14 |
| 15 | 15 | Nguyễn Hữu Minh Dũng | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Tất Hoàng Bách | 31 |
| 16 | 32 | Lưu Duy Anh | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Hữu Minh Phong | 16 |
|
|
|
|