GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC PHƯƠNG CANH NĂM 2026 - KHỐI 4,5 NAM Última Atualização15.10.2026 09:36:37, Criado por / Última atualização: VChess
Emparceiramentos/resultados4. Ronda
| Tab. | Nº. | White | Pts. | Resultado | Pts. | Black | Nº. |
| 1 | 25 | Phan Huy Khôi | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Hữu Minh Dũng | 15 |
| 2 | 22 | Nguyễn Viết Tú | 3 | 0 - 1 | 3 | Lưu Duy Anh | 32 |
| 3 | 12 | Nguyễn Đức Tâm | 2 | 1 - 0 | 2 | Bùi Đức Duy | 1 |
| 4 | 27 | Quang Minh | 2 | 1 - 0 | 2 | Đoàn Duy Anh | 3 |
| 5 | 8 | Ngô Như Hoàng Nguyên | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Văn Thành | 21 |
| 6 | 28 | Ngô Đức Thịnh | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Đức Quý | 11 |
| 7 | 17 | Nguyễn Minh Khang | 1½ | 1 - 0 | 2 | Phan Duy Khánh | 24 |
| 8 | 2 | Dương Tuấn Phong | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Trọng Nghĩa | 20 |
| 9 | 6 | Mai Đức Thịnh | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn Phúc An | 18 |
| 10 | 31 | Trần Tất Hoàng Bách | 1½ | 0 - 1 | 1 | Ngô Nhật Minh | 7 |
| 11 | 4 | Đỗ Duy Phong | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Hữu Minh Phong | 16 |
| 12 | 9 | Nguyễn Bá Nhật Nam | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần Minh Triết | 30 |
| 13 | 23 | Phạm Trường An | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Gia Huy | 13 |
| 14 | 14 | Nguyễn Hoàng Khánh | 1 | 1 - 0 | 1 | Tuấn Phong | 26 |
| 15 | 19 | Nguyễn Phùng Nhật Minh | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê Duy Phúc | 5 |
| 16 | 10 | Nguyễn Đắc Khoa | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần Hữu Minh Đức | 29 |
|
|
|
|