GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC PHƯƠNG CANH NĂM 2026 - KHỐI 2,3 NỮ

Cập nhật ngày: 15.10.2026 09:36:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: VChess

Giải/ Nội dungCờ Vua Nam: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4,5
Cờ Vua Nữ: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4-5
Cờ tướng: Nam, Nữ
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Bùi Thảo Chi2A8 7w0 11b0 2w0 -1 10b011309,520
2Đàm Thanh Trà3A4 8b0 5w0 1b1 10w1 6w13701121
3Hoàng Thùy Dương3A7 9w0 6b0 -1 8w0 11b0112014,520
4Ngô Thanh Vân2A7 10b1 12w0 7b1 5w0 8b029012,532
5Nguyễn Ngọc Tố Uyên3A8 11w0 2b1 10w1 4b1 9w03401422
6Nguyễn Như Tuệ Lâm2A3 12b0 3w1 8b1 7w1 2b036011,531
7Nguyễn Phương Thảo3A2 1b1 13w0 4w0 6b0 -121001021
8Nguyễn Tuệ Minh2A1 2w1 9b0 6w0 3b1 4w13501321
9Phạm Bảo Trang3A5 3b1 8w1 12b½ 13w1 5b14,51013,532
10Phạm Quỳnh Anh3A3 4w0 -1 5b0 2b0 1w121101020
11Trần Tú Anh2A5 5b1 1w1 13b0 12w0 3w13801121
12Trần Thị Thanh Trà3A1 6w1 4b1 9w½ 11b1 13b03,5301632
13Vũ Ngọc Phương Anh3A6 -1 7b1 11w1 9b0 12w142014,521

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Most black
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)