GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC PHƯƠNG CANH NĂM 2026 - KHỐI 2,3 NAM

Cập nhật ngày: 15.10.2026 09:36:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: VChess

Giải/ Nội dungCờ Vua Nam: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4,5
Cờ Vua Nữ: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4-5
Cờ tướng: Nam, Nữ
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
110Ngô Văn Bảo3A24,50,518,522
214Nguyễn Hải Phong2A34,50,516,532
34Hoàng Minh Huy 3A53A54015,532
424Phạm Vũ Huy Quân3A24013,522
56Lã Gia Huy2A34013,521
616Nguyễn Minh Quân3A6401221
73Hoàng Khôi2A53015,521
819Nguyễn Thế Minh Nhật3A33014,532
99Lê Trung Kiên3A33014,522
1022Nguyễn Xuân Tuấn Vũ3A5301331
117Lê Nhật Anh3A7301320
1211Nguyễn An Thịnh2A6301222
138Lê Nhật Minh2A8301120
1426Vũ Huy Hoàng3A83010,531
155Hoàng Minh Huy 3A73A7201421
1613An Gia Minh2A6201420
1725Trịnh Công Đức Trí2A1201331
1818Nguyễn Tiến Thành2A8201321
1917Nguyễn Minh Vũ3A1201230
2028Vũ Phúc Hưng2A7209,531
2123Phạm Minh Quân3A420931
2227Vũ Nam Phong3A420931
2320Nguyễn Trọng Bảo Lâm2A7101420
2421Nguyễn Vinh An Nam2A1101220
2512Nguyễn Đắc Minh Dương3A8101031
261Bùi Bá Nhật Minh3A6101030
272Gia Hưng2A5101030
2815Nguyễn Hoàng Quân3A100730

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Most black
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)