GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC PHƯƠNG CANH NĂM 2026 - KHỐI 1 NỮ Poslední aktualizace15.10.2026 09:37:30, Creator/Last Upload: VChess
| Výběr turnaje | Cờ Vua Nam: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4,5 Cờ Vua Nữ: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4-5 Cờ tướng: Nam, Nữ |
| Výběr parametru | zobrazit detaily o turnaji, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři |
| Seznamy | Startovní listina hráčů, Abecední seznam hráčů, Alphabetical list all groups |
| Konečné pořadí po 3 kolech, Nasazení/Výsledky |
| Konečná tabulka po 3 kolech, Tabulka podle startovní listiny, Statistika federací, partií a titulů, Herní plán |
Alphabetical list all groups
| Čís. | | Jméno | FED | Jméno |
| 1 | | An Gia Minh | 2A6 | Khối 2-3 |
| 2 | | Bá Gia Bảo | 1A8 | Cờ Vua Nam: Khối 1 |
| 3 | | Bảo Ngọc | 5A4 | Khối 4-5 |
| 4 | | Bùi Huyền Hạnh | 3A3 | Nữ |
| 5 | | Bùi Bá Nhật Minh | 3A6 | Khối 2-3 |
| 6 | | Bùi Thảo Chi | 2A8 | Khối 2-3 |
| 7 | | Bùi Đức Duy | 4A2 | Khối 4,5 |
| 8 | | Cao Thảo Vy | 5A5 | Khối 4-5 |
| 9 | | Đàm Thanh Trà | 3A4 | Khối 2-3 |
| 10 | | Đỗ Duy Phong | 5A6 | Khối 4,5 |
| 11 | | Đỗ Minh Quang | 3A4 | Cờ tướng: Nam |
| 12 | | Đoàn Duy Anh | 5A8 | Khối 4,5 |
| 13 | | Dương Tuấn Phong | 5A7 | Khối 4,5 |
| 14 | | Gia Hưng | 2A5 | Khối 2-3 |
| 15 | | Hoàng Khôi | 2A5 | Khối 2-3 |
| 16 | | Hoàng Minh Huy 3A5 | 3A5 | Khối 2-3 |
| 17 | | Hoàng Minh Huy 3A7 | 3A7 | Khối 2-3 |
| 18 | | Hoàng Bách | 1A4 | Cờ Vua Nam: Khối 1 |
| 19 | | Hoàng Thùy Dương | 3A7 | Khối 2-3 |
| 20 | | Hoàng Minh Châu | 1A8 | Cờ Vua Nữ: Khối 1 |
| 21 | | Hoàng Khánh Chi | 4A2 | Nữ |
| 22 | | Lã Gia Huy | 2A3 | Khối 2-3 |
| 23 | | Lê Nhật Anh | 3A7 | Khối 2-3 |
| 24 | | Lê Nhật Minh | 2A8 | Khối 2-3 |
| 25 | | Lê Trung Kiên | 3A3 | Khối 2-3 |
| 26 | | Lê Hoàng Phúc Hưng | 1A1 | Cờ Vua Nam: Khối 1 |
| 27 | | Lê Minh Khang | 1A3 | Cờ Vua Nam: Khối 1 |
| 28 | | Lê Duy Phúc | 5A5 | Khối 4,5 |
| 29 | | Lê Ngọc Minh Anh | 4A2 | Khối 4-5 |
| 30 | | Lê Trạch Đăng Khôi | 3A5 | Cờ tướng: Nam |
| 31 | | Lưu Duy Anh | 5A6 | Khối 4,5 |
| 32 | | Mai Anh | 5A4 | Nữ |
| 33 | | Mai Đức Thịnh | 4A4 | Khối 4,5 |
| 34 | | Ngô Nhật Minh | 4A8 | Khối 4,5 |
| 35 | | Ngô Như Hoàng Nguyên | 5A2 | Khối 4,5 |
| 36 | | Ngô Thanh Vân | 2A7 | Khối 2-3 |
| 37 | | Ngô Đức Thịnh | 5A7 | Khối 4,5 |
| 38 | | Ngô Văn Bảo | 3A2 | Khối 2-3 |
| 39 | | Ngô Văn Bảo | 3A2 | Cờ tướng: Nam |
| 40 | | Nguyễn Đức Phúc | 4A5 | Cờ tướng: Nam |
| 41 | | Nguyễn Hoàng Nam | 5A7 | Cờ tướng: Nam |
| 42 | | Nguyễn Hữu Tuấn Vũ | 3A3 | Cờ tướng: Nam |
| 43 | | Nguyễn Văn Vinh | 4A1 | Cờ tướng: Nam |
| 44 | | Nguyễn Hà Anh | 5A8 | Khối 4-5 |
| 45 | | Nguyễn Minh Anh | 4A6 | Khối 4-5 |
| 46 | | Nguyễn Thùy Anh | 5A7 | Khối 4-5 |
| 47 | | Nguyễn Vũ Mai Phương | 5A2 | Khối 4-5 |
| 48 | | Nguyễn Khánh Ngọc | 5A7 | Nữ |
| 49 | | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | 4A1 | Nữ |
| 50 | | Nguyễn Văn Gia Hưng | 4A3 | Cờ tướng: Nam |
| 51 | | Nguyễn An Thịnh | 2A6 | Khối 2-3 |
| 52 | | Nguyễn Đắc Minh Dương | 3A8 | Khối 2-3 |
| 53 | | Nguyễn Bá Minh Đông | 1A4 | Cờ Vua Nam: Khối 1 |
| 54 | | Nguyễn Đình Trọng | 1A3 | Cờ Vua Nam: Khối 1 |
| 55 | | Nguyễn Đức Thành | 1A6 | Cờ Vua Nam: Khối 1 |
| 56 | | Nguyễn Hải Phong | 1A7 | Cờ Vua Nam: Khối 1 |
| 57 | | Nguyễn Hoàng Nguyên | 1A6 | Cờ Vua Nam: Khối 1 |
| 58 | | Nguyễn Minh Quân | 1A1 | Cờ Vua Nam: Khối 1 |
| 59 | | Nguyễn Hải Phong | 2A3 | Khối 2-3 |
| 60 | | Nguyễn Hoàng Quân | 3A1 | Khối 2-3 |
| 61 | | Nguyễn Minh Quân | 3A6 | Khối 2-3 |
| 62 | | Nguyễn Minh Vũ | 3A1 | Khối 2-3 |
| 63 | | Nguyễn Tiến Thành | 2A8 | Khối 2-3 |
| 64 | | Nguyễn Thế Minh Nhật | 3A3 | Khối 2-3 |
| 65 | | Nguyễn Trọng Bảo Lâm | 2A7 | Khối 2-3 |
| 66 | | Nguyễn Vinh An Nam | 2A1 | Khối 2-3 |
| 67 | | Nguyễn Xuân Tuấn Vũ | 3A5 | Khối 2-3 |
| 68 | | Nguyễn Đàm Uyên Nhi | 1A2 | Cờ Vua Nữ: Khối 1 |
| 69 | | Nguyễn Ngọc Yến Vy | 1A4 | Cờ Vua Nữ: Khối 1 |
| 70 | | Nguyễn Hà My | 1A6 | Cờ Vua Nữ: Khối 1 |
| 71 | | Nguyễn Ngọc Tố Uyên | 3A8 | Khối 2-3 |
| 72 | | Nguyễn Như Tuệ Lâm | 2A3 | Khối 2-3 |
| 73 | | Nguyễn Phương Thảo | 3A2 | Khối 2-3 |
| 74 | | Nguyễn Tuệ Minh | 2A1 | Khối 2-3 |
| 75 | | Nguyễn Bá Nhật Nam | 5A5 | Khối 4,5 |
| 76 | | Nguyễn Đắc Khoa | 4A7 | Khối 4,5 |
| 77 | | Nguyễn Đức Quý | 5A1 | Khối 4,5 |
| 78 | | Nguyễn Đức Tâm | 5A2 | Khối 4,5 |
| 79 | | Nguyễn Gia Huy | 4A3 | Khối 4,5 |
| 80 | | Nguyễn Hoàng Khánh | 5A1 | Khối 4,5 |
| 81 | | Nguyễn Hữu Minh Dũng | 4A1 | Khối 4,5 |
| 82 | | Nguyễn Hữu Minh Phong | 4A3 | Khối 4,5 |
| 83 | | Nguyễn Minh Khang | 4A4 | Khối 4,5 |
| 84 | | Nguyễn Phúc An | 4A6 | Khối 4,5 |
| 85 | | Nguyễn Phùng Nhật Minh | 4A5 | Khối 4,5 |
| 86 | | Nguyễn Trọng Nghĩa | 4A7 | Khối 4,5 |
| 87 | | Nguyễn Văn Thành | 4A6 | Khối 4,5 |
| 88 | | Nguyễn Viết Tú | 5A8 | Khối 4,5 |
| 89 | | Phạm Trường An | 4A8 | Khối 4,5 |
| 90 | | Phạm Bảo Trang | 3A5 | Khối 2-3 |
| 91 | | Phạm Quỳnh Anh | 3A3 | Khối 2-3 |
| 92 | | Phạm Minh Quân | 3A4 | Khối 2-3 |
| 93 | | Phạm Vũ Huy Quân | 3A2 | Khối 2-3 |
| 94 | | Phạm Thu Thảo | 5A1 | Khối 4-5 |
| 95 | | Phạm Vũ Phương Chi | 4A3 | Khối 4-5 |
| 96 | | Phạm An Nhiên | 5A1 | Cờ tướng: Nam |
| 97 | | Phạm Nguyễn Minh Khôi | 3A2 | Cờ tướng: Nam |
| 98 | | Phạm Nhật Vượng | 4A1 | Cờ tướng: Nam |
| 99 | | Phan Xuân Trà | 4A8 | Khối 4-5 |
| 100 | | Phan Duy Khánh | 5A3 | Khối 4,5 |
| 101 | | Phan Huy Khôi | 4A5 | Khối 4,5 |
| 102 | | Phùng Tuệ Anh | 4A4 | Nữ |
| 103 | | Phương Bảo Châu | 4A5 | Khối 4-5 |
| 104 | | Quang Minh | 5A4 | Khối 4,5 |
| 105 | | Tạ Minh Quân | 1A2 | Cờ Vua Nam: Khối 1 |
| 106 | | Trần Anh Khoa | 1A7 | Cờ Vua Nam: Khối 1 |
| 107 | | Trần Tú Anh | 2A5 | Khối 2-3 |
| 108 | | Trần Thị Thanh Trà | 3A1 | Khối 2-3 |
| 109 | | Trần Hữu Minh Đức | 4A2 | Khối 4,5 |
| 110 | | Trần Minh Triết | 5A3 | Khối 4,5 |
| 111 | | Trần Tất Hoàng Bách | 4A1 | Khối 4,5 |
| 112 | | Trần Minh Phúc | 4A6 | Cờ tướng: Nam |
| 113 | | Trần Nhật MInh | 3A7 | Cờ tướng: Nam |
| 114 | | Trần Ngọc Tuấn Anh | 4A3 | Cờ tướng: Nam |
| 115 | | Trần Hà Vy | 5A3 | Khối 4-5 |
| 116 | | Trần Ngọc Diệu Linh | 4A4 | Khối 4-5 |
| 117 | | Trịnh Lê Hoàng | 1A8 | Cờ Vua Nam: Khối 1 |
| 118 | | Trịnh Công Đức Trí | 2A1 | Khối 2-3 |
| 119 | | Tuấn Phong | 5A4 | Khối 4,5 |
| 120 | | Tùng Lâm | 5A4 | Cờ tướng: Nam |
| 121 | | Vũ Phương Nguyên | 5A6 | Khối 4-5 |
| 122 | | Vũ Hà Vy | 4A6 | Nữ |
| 123 | | Vũ Gia Bảo | 5A4 | Cờ tướng: Nam |
| 124 | | Vũ Thành An | 3A4 | Cờ tướng: Nam |
| 125 | | Vũ Ngọc Phương Anh | 3A6 | Khối 2-3 |
| 126 | | Vũ Huy Hoàng | 3A8 | Khối 2-3 |
| 127 | | Vũ Nam Phong | 3A4 | Khối 2-3 |
| 128 | | Vũ Phúc Hưng | 2A7 | Khối 2-3 |
| 129 | | Vũ Nhật Nam | 1A2 | Cờ Vua Nam: Khối 1 |
|
|
|
|