GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 13 TUỔICập nhật ngày: 17.10.2026 11:17:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: namhnchess
| Giải/ Nội dung | Nam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15 Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 7(2 results missing)
| Hạng | Tên | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | Bùi Đức Nhật San | KLI | * | ½ | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 0 | 9,5 | 4 | 3 | 2 |
| 2 | Vũ Phú Trí Đức | KLI | ½ | * | | 1 | 1 | 1 | 1 | 4,5 | 0 | 7,5 | 4 | 3 | 2 |
| Hoàng Đăng Sơn | KT1 | ½ | | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 4,5 | 0 | 7,5 | 4 | 3 | 2 |
| 4 | Cao Phạm Đức Anh | KT1 | 0 | 0 | 0 | * | 1 | | 1 | 2 | 0 | 1,5 | 2 | 3 | 1 |
| 5 | Vũ Nhật Minh | KLI | 0 | 0 | 0 | 0 | * | ½ | 1 | 1,5 | 0 | 0,75 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Nguyễn Minh Thắng | THC | 0 | 0 | 0 | | ½ | * | 1 | 1,5 | 0 | 0,75 | 1 | 3 | 0 |
| 7 | Vũ Quang Minh | THC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|