GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 13 TUỔI

最后更新14.10.2026 16:14:12, 创建者/最新上传: namhnchess

比赛选择Nam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表选手赛前名次表, 选手按字母排列, Alphabetical list all groups
配对/成绩
协会-,对局- 及称号-统计, 日程表
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes

配对/成绩

1. 轮
棋盘序号俱乐部/城市White结果Black俱乐部/城市序号
12THCS Kim LiênVũ Phú Trí ĐứcNguyễn Minh ThắngTHCS Khương Thượng7
23THCS Khương ThượngVũ Quang MinhHoàng Đăng SơnTHCS Khương Thượng - 16
34THCS Kim LiênNguyễn Thành NamBùi Đức Nhật SanTHCS Kim Liên5
41THCS Khương Thượng - 1Cao Phạm Đức Anh0轮空-1
2. 轮
棋盘序号俱乐部/城市White结果Black俱乐部/城市序号
16THCS Khương Thượng - 1Hoàng Đăng SơnNguyễn Thành NamTHCS Kim Liên4
27THCS Khương ThượngNguyễn Minh ThắngVũ Quang MinhTHCS Khương Thượng3
31THCS Khương Thượng - 1Cao Phạm Đức AnhVũ Phú Trí ĐứcTHCS Kim Liên2
45THCS Kim LiênBùi Đức Nhật San0轮空-1
3. 轮
棋盘序号俱乐部/城市White结果Black俱乐部/城市序号
13THCS Khương ThượngVũ Quang MinhCao Phạm Đức AnhTHCS Khương Thượng - 11
24THCS Kim LiênNguyễn Thành NamNguyễn Minh ThắngTHCS Khương Thượng7
35THCS Kim LiênBùi Đức Nhật SanHoàng Đăng SơnTHCS Khương Thượng - 16
42THCS Kim LiênVũ Phú Trí Đức0轮空-1
4. 轮
棋盘序号俱乐部/城市White结果Black俱乐部/城市序号
17THCS Khương ThượngNguyễn Minh ThắngBùi Đức Nhật SanTHCS Kim Liên5
21THCS Khương Thượng - 1Cao Phạm Đức AnhNguyễn Thành NamTHCS Kim Liên4
32THCS Kim LiênVũ Phú Trí ĐứcVũ Quang MinhTHCS Khương Thượng3
46THCS Khương Thượng - 1Hoàng Đăng Sơn0轮空-1
5. 轮
棋盘序号俱乐部/城市White结果Black俱乐部/城市序号
14THCS Kim LiênNguyễn Thành NamVũ Phú Trí ĐứcTHCS Kim Liên2
25THCS Kim LiênBùi Đức Nhật SanCao Phạm Đức AnhTHCS Khương Thượng - 11
36THCS Khương Thượng - 1Hoàng Đăng SơnNguyễn Minh ThắngTHCS Khương Thượng7
43THCS Khương ThượngVũ Quang Minh0轮空-1
6. 轮
棋盘序号俱乐部/城市White结果Black俱乐部/城市序号
11THCS Khương Thượng - 1Cao Phạm Đức AnhHoàng Đăng SơnTHCS Khương Thượng - 16
22THCS Kim LiênVũ Phú Trí ĐứcBùi Đức Nhật SanTHCS Kim Liên5
33THCS Khương ThượngVũ Quang MinhNguyễn Thành NamTHCS Kim Liên4
47THCS Khương ThượngNguyễn Minh Thắng0轮空-1
7. 轮
棋盘序号俱乐部/城市White结果Black俱乐部/城市序号
15THCS Kim LiênBùi Đức Nhật SanVũ Quang MinhTHCS Khương Thượng3
26THCS Khương Thượng - 1Hoàng Đăng SơnVũ Phú Trí ĐứcTHCS Kim Liên2
37THCS Khương ThượngNguyễn Minh ThắngCao Phạm Đức AnhTHCS Khương Thượng - 11
44THCS Kim LiênNguyễn Thành Nam0轮空-1