GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 13 TUỔI

Последнее обновление16.10.2026 14:29:54, Автор/Последняя загрузка: namhnchess

Выбор турнираNam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
Выбор параметров Отобразить дополнительную информацию, Ссылка на турнирный календарь
СпискиСтартовый список игроков, Список игроков по алфавиту, Список по алфавиту всех групп
Пары/Результаты
Статистика, Расписание
Excel и ПечатьЭкспорт в Excel (.xlsx), Экспорт в PDF-файл, QR-Codes

Пары/Результаты

1. Тур
Bo.Ном.Клуб/ГородWhiteРезультатBlackКлуб/ГородНом.
12THCS Kim LiênVũ Phú Trí ĐứcNguyễn Minh ThắngTHCS Khương Thượng7
23THCS Khương ThượngVũ Quang MinhHoàng Đăng SơnTHCS Khương Thượng - 16
34THCS Kim LiênVũ Nhật MinhBùi Đức Nhật SanTHCS Kim Liên5
41THCS Khương Thượng - 1Cao Phạm Đức Anh0bye-1
2. Тур
Bo.Ном.Клуб/ГородWhiteРезультатBlackКлуб/ГородНом.
16THCS Khương Thượng - 1Hoàng Đăng SơnVũ Nhật MinhTHCS Kim Liên4
27THCS Khương ThượngNguyễn Minh ThắngVũ Quang MinhTHCS Khương Thượng3
31THCS Khương Thượng - 1Cao Phạm Đức AnhVũ Phú Trí ĐứcTHCS Kim Liên2
45THCS Kim LiênBùi Đức Nhật San0bye-1
3. Тур
Bo.Ном.Клуб/ГородWhiteРезультатBlackКлуб/ГородНом.
13THCS Khương ThượngVũ Quang MinhCao Phạm Đức AnhTHCS Khương Thượng - 11
24THCS Kim LiênVũ Nhật MinhNguyễn Minh ThắngTHCS Khương Thượng7
35THCS Kim LiênBùi Đức Nhật SanHoàng Đăng SơnTHCS Khương Thượng - 16
42THCS Kim LiênVũ Phú Trí Đức0bye-1
4. Тур
Bo.Ном.Клуб/ГородWhiteРезультатBlackКлуб/ГородНом.
17THCS Khương ThượngNguyễn Minh ThắngBùi Đức Nhật SanTHCS Kim Liên5
21THCS Khương Thượng - 1Cao Phạm Đức AnhVũ Nhật MinhTHCS Kim Liên4
32THCS Kim LiênVũ Phú Trí ĐứcVũ Quang MinhTHCS Khương Thượng3
46THCS Khương Thượng - 1Hoàng Đăng Sơn0bye-1
5. Тур
Bo.Ном.Клуб/ГородWhiteРезультатBlackКлуб/ГородНом.
14THCS Kim LiênVũ Nhật MinhVũ Phú Trí ĐứcTHCS Kim Liên2
25THCS Kim LiênBùi Đức Nhật SanCao Phạm Đức AnhTHCS Khương Thượng - 11
36THCS Khương Thượng - 1Hoàng Đăng SơnNguyễn Minh ThắngTHCS Khương Thượng7
43THCS Khương ThượngVũ Quang Minh0bye-1
6. Тур
Bo.Ном.Клуб/ГородWhiteРезультатBlackКлуб/ГородНом.
11THCS Khương Thượng - 1Cao Phạm Đức AnhHoàng Đăng SơnTHCS Khương Thượng - 16
22THCS Kim LiênVũ Phú Trí ĐứcBùi Đức Nhật SanTHCS Kim Liên5
33THCS Khương ThượngVũ Quang MinhVũ Nhật MinhTHCS Kim Liên4
47THCS Khương ThượngNguyễn Minh Thắng0bye-1
7. Тур
Bo.Ном.Клуб/ГородWhiteРезультатBlackКлуб/ГородНом.
15THCS Kim LiênBùi Đức Nhật SanVũ Quang MinhTHCS Khương Thượng3
26THCS Khương Thượng - 1Hoàng Đăng SơnVũ Phú Trí ĐứcTHCS Kim Liên2
37THCS Khương ThượngNguyễn Minh ThắngCao Phạm Đức AnhTHCS Khương Thượng - 11
44THCS Kim LiênVũ Nhật Minh0bye-1