GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 13 TUỔI

最終更新日17.10.2026 11:17:55, Creator/Last Upload: namhnchess

大会選択Nam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストレイティング順選手リスト, アルファベット順選手リスト, Alphabetical list all groups
第 7 ラウンド結果, ペアリング/結果
第 7 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表, 国別・タイトル・勝敗種類統計, 競技日
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes

第 7 ラウンド結果(2 results missing)

ラング番号Name国名クラブ/場所得点 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
15Bùi Đức Nhật SanKLITHCS Kim Liên509,5432
22Vũ Phú Trí ĐứcKLITHCS Kim Liên4,507,5432
6Hoàng Đăng SơnKT1THCS Khương Thượng - 14,507,5432
41Cao Phạm Đức AnhKT1THCS Khương Thượng - 1201,5231
54Vũ Nhật MinhKLITHCS Kim Liên1,500,75131
67Nguyễn Minh ThắngTHCTHCS Khương Thượng1,500,75130
73Vũ Quang MinhTHCTHCS Khương Thượng000030

注:
TB1: Direct Encounter (DE)
TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)