GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC PHƯƠNG CANH NĂM 2026 - KHỐI 1 NAM Cập nhật ngày: 15.10.2026 09:36:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: VChess
| Giải/ Nội dung | Cờ Vua Nam: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4,5 Cờ Vua Nữ: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4-5 Cờ tướng: Nam, Nữ |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Bá Gia Bảo | 1A8 | 9b1 | 7w1 | 3b1 | 2w0 | 4w1 | 4 | 1 | 16 | 2 | 2 |
| 2 | | Trịnh Lê Hoàng | 1A8 | 8b1 | 11w1 | 5b1 | 1b1 | 3w0 | 4 | 1 | 15,5 | 3 | 3 |
| 3 | | Nguyễn Đức Thành | 1A6 | 14b1 | 4w1 | 1w0 | 6b1 | 2b1 | 4 | 1 | 14 | 3 | 3 |
| 4 | | Trần Anh Khoa | 1A7 | 6w1 | 3b0 | 12w1 | 5w1 | 1b0 | 3 | 0 | 15,5 | 2 | 0 |
| 5 | | Hoàng Bách | 1A4 | 12w1 | 10b1 | 2w0 | 4b0 | 8w1 | 3 | 0 | 13 | 2 | 1 |
| 6 | | Nguyễn Bá Minh Đông | 1A4 | 4b0 | 14w1 | 7b1 | 3w0 | 9b1 | 3 | 0 | 12 | 3 | 2 |
| 7 | | Nguyễn Minh Quân | 1A1 | 13w1 | 1b0 | 6w0 | 10b1 | 12w1 | 3 | 0 | 11,5 | 2 | 1 |
| 8 | | Nguyễn Đình Trọng | 1A3 | 2w0 | 12b½ | 13w1 | 9w1 | 5b0 | 2,5 | 0 | 11,5 | 2 | 0 |
| 9 | | Nguyễn Hải Phong | 1A7 | 1w0 | 13b1 | 10w1 | 8b0 | 6w0 | 2 | 0 | 12,5 | 2 | 1 |
| 10 | | Tạ Minh Quân | 1A2 | 11b1 | 5w0 | 9b0 | 7w0 | 14b1 | 2 | 0 | 10 | 3 | 2 |
| 11 | | Lê Minh Khang | 1A3 | 10w0 | 2b0 | 14w1 | 12b0 | 13b1 | 2 | 0 | 8,5 | 3 | 1 |
| 12 | | Nguyễn Hoàng Nguyên | 1A6 | 5b0 | 8w½ | 4b0 | 11w1 | 7b0 | 1,5 | 0 | 13,5 | 3 | 0 |
| 13 | | Lê Hoàng Phúc Hưng | 1A1 | 7b0 | 9w0 | 8b0 | 14b1 | 11w0 | 1 | 0 | 9,5 | 3 | 1 |
| 14 | | Vũ Nhật Nam | 1A2 | 3w0 | 6b0 | 11b0 | 13w0 | 10w0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Most black Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
|
|
|
|