Search for player ابحث

الترتيب النهائي بعد 5 جولات

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4 
11Bá Gia Bảo1A8411622
213Trịnh Lê Hoàng1A84115,533
37Nguyễn Đức Thành1A6411433
412Trần Anh Khoa1A73015,520
52Hoàng Bách1A4301321
65Nguyễn Bá Minh Đông1A4301232
710Nguyễn Minh Quân1A13011,521
86Nguyễn Đình Trọng1A32,5011,520
98Nguyễn Hải Phong1A72012,521
1011Tạ Minh Quân1A2201032
114Lê Minh Khang1A3208,531
129Nguyễn Hoàng Nguyên1A61,5013,530
133Lê Hoàng Phúc Hưng1A1109,531
1414Vũ Nhật Nam1A2001220

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل3: Most black
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)