GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC PHƯƠNG CANH NĂM 2026 - KHỐI 1 NAM

最終更新日15.10.2026 09:36:05, Creator/Last Upload: VChess

大会選択Cờ Vua Nam: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4,5
Cờ Vua Nữ: Khối 1, Khối 2-3, Khối 4-5
Cờ tướng: Nam, Nữ
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
5 ラウンド最終結果, 5 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5/5 , ペアリングに入れず
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

5 ラウンド最終結果

ラング番号Name国名得点 TB1  TB2  TB3  TB4 
11Bá Gia Bảo1A8411622
213Trịnh Lê Hoàng1A84115,533
37Nguyễn Đức Thành1A6411433
412Trần Anh Khoa1A73015,520
52Hoàng Bách1A4301321
65Nguyễn Bá Minh Đông1A4301232
710Nguyễn Minh Quân1A13011,521
86Nguyễn Đình Trọng1A32,5011,520
98Nguyễn Hải Phong1A72012,521
1011Tạ Minh Quân1A2201032
114Lê Minh Khang1A3208,531
129Nguyễn Hoàng Nguyên1A61,5013,530
133Lê Hoàng Phúc Hưng1A1109,531
1414Vũ Nhật Nam1A2001220

注:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Most black
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)