TORNEO DE AJEDREZ CONDEBA 2026 "Zona 1" FEMENIL

Cập nhật ngày: 14.10.2026 20:21:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: A.N Gaspar Garcia Morales

Giải/ Nội dungEquipos, Femenil, Varonil
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ramirez Ximena Jenney0MEX 7w1 9w1 2b1 3w1 8b150137
2Zamarron Molinar Cristian Renee0MEX 12w1 4b1 1w0 5b1 3b140149
3Marquez Flores Isis Aylen0MEX 6w1 5b1 7w1 1b0 2w0301710
4Lucero Morales Mia Victoria0MEX 11b½ 2w0 6b1 8w½ 10b130127
5Ruiz Mendoza Sofia Selene0MEX 8b1 3w0 9b1 2w0 11b130127
6Velazquez Delgado Ashly Aide0MEX 3b0 12b1 4w0 11w1 7b13096
7Garcia Hernandez Danna Karina0MEX 1b0 11w1 3b0 9w1 6w020148
8Hidalgo Bustamante Sofia Nahomy0MEX 5w0 10b½ 12w1 4b½ 1w020138
9Duarte Dominguez Camila Estefania0MEX 10w1 1b0 5w0 7b0 12b120127
10Ordonez Elizondo Ximena Ellie0MEX 9b0 8w½ 11b½ 12w1 4w02085
11Solis Villela Rebeca Julie0MEX 4w½ 7b0 10w½ 6b0 5w010138
12Olivas Rufino Sara Mayte0MEX 2b0 6w0 8b0 10b0 9w000137

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)