TORNEO DE AJEDREZ CONDEBA 2026 "Zona 1" FEMENIL Cập nhật ngày: 14.10.2026 20:21:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: A.N Gaspar Garcia Morales
| Giải/ Nội dung | Equipos, Femenil, Varonil |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 8 | | Ramirez, Ximena Jenney | MEX | 0 | Praxedis | 5 | 0 | 13 | 7 |
| 2 | 12 | | Zamarron Molinar, Cristian Renee | MEX | 0 | Praxedis | 4 | 0 | 14 | 9 |
| 3 | 5 | | Marquez Flores, Isis Aylen | MEX | 0 | Salomon Gaytan | 3 | 0 | 17 | 10 |
| 4 | 4 | | Lucero Morales, Mia Victoria | MEX | 0 | Jose Maria Mari | 3 | 0 | 12 | 7 |
| 5 | 9 | | Ruiz Mendoza, Sofia Selene | MEX | 0 | Jose Maria Mari | 3 | 0 | 12 | 7 |
| 6 | 11 | | Velazquez Delgado, Ashly Aide | MEX | 0 | Miguel Hidalgo | 3 | 0 | 9 | 6 |
| 7 | 2 | | Garcia Hernandez, Danna Karina | MEX | 0 | Salomon Gaytan | 2 | 0 | 14 | 8 |
| 8 | 3 | | Hidalgo Bustamante, Sofia Nahomy | MEX | 0 | Manuela Medina | 2 | 0 | 13 | 8 |
| 9 | 1 | | Duarte Dominguez, Camila Estefania | MEX | 0 | Miguel Hidalgo | 2 | 0 | 12 | 7 |
| 10 | 7 | | Ordonez Elizondo, Ximena Ellie | MEX | 0 | Rosaura Bravo | 2 | 0 | 8 | 5 |
| 11 | 10 | | Solis Villela, Rebeca Julie | MEX | 0 | Manuela Medina | 1 | 0 | 13 | 8 |
| 12 | 6 | | Olivas Rufino, Sara Mayte | MEX | 0 | Rosaura Bravo | 0 | 0 | 13 | 7 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
|
|
|
|