TORNEO DE AJEDREZ CONDEBA 2026 "Zona 1" EQUIPOS Cập nhật ngày: 14.10.2026 20:21:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: A.N Gaspar Garcia Morales
| Giải/ Nội dung | Equipos, Femenil, Varonil |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | Praxedis G Guerrero | * | 3 | 4 | 4 | 3½ | 14,5 | 8 | 24 | 12 | 40 |
| 2 | Rosaura Bravo 2113 | 1 | * | 4 | 4 | 4 | 13 | 6 | 12 | 14 | 40 |
| 3 | Salomon Gaytan Aguirre | 0 | 0 | * | 2½ | 4 | 6,5 | 4 | 4 | 16 | 40 |
| 4 | Miguel Hidalgo | 0 | 0 | 1½ | * | 2½ | 4 | 2 | 0 | 18 | 40 |
| 5 | Manuela Medina | ½ | 0 | 0 | 1½ | * | 2 | 0 | 0 | 20 | 40 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) Hệ số phụ 4: Sum of Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|