TORNEO DE AJEDREZ CONDEBA 2026 "Zona 1" VARONIL

Cập nhật ngày: 14.10.2026 20:21:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: A.N Gaspar Garcia Morales

Giải/ Nội dungEquipos, Femenil, Varonil
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Chapa Conde Bruno Gabriel0MEX 7b0 9w½ 12b0 10b0 2w00,5120106,5
2Flores Gonzalez Juan Santiago0MEX 8w0 10b1 5w0 12b1 1b1360105,5
3Garcia Cereceres Adrian Eduardo0MEX 9b1 7w1 6b0 11w1 8w142014,510
4Licea Licon Levy0MEX 10w1 8b0 11w0 5b1 12w½2,57012,57
5Loya Medina Diego Esteban0MEX 11b0 12w1 2b1 4w0 6b0280148,5
6Melendez Vargas Brayan Alejandro0MEX 12w1 11b1 3w1 8b0 5w143014,59
7Palacios Ordonez Jose Emiliano0MEX 1w1 3b0 8w0 9b1 10w1350116,5
8Pinuelas Mares Byron Daniel0MEX 2b1 4w1 7b1 6w1 3b041016,510
9Rodriguez Heredia Joaquin Fernando0MEX 3w0 1b½ 10w0 7w0 11b00,511012,58
10Sanchez Rubio Danilo0MEX 4b0 2w0 9b1 1w1 7b02909,56
11Sias Faz Franco Azael0MEX 5w1 6w0 4b1 3b0 9w1340138,5
12Zapata Cruz Karim Alejandro0MEX 6b0 5b0 1w1 2w0 4b½1,5100127,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)