GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 11 TUỔI

Sidst opdateret 17.10.2026 05:19:41, Oprettet af/Sidste upload: namhnchess

TurneringsvalgNam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
Parameter valg vis turneringsdetaljer, Link med turneringskalender
ListerStart rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema
Placering efter runde 4, Placerings krydstabel efter runde 4, Start rangering krydstabel
Bræt parringerRu. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5/7 , ikke parret
Excel og udskriftEksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes
Søg efter spiller Søg

Start rangliste

Nr.NavnFEDKlub/By
1Bùi Phúc AnKLITh Kim Liên
2Trịnh Nam CườngPMATh Phương Mai
3Nguyễn Thái DươngKTHTh Khương Thượng
4Kiều Duy BảoKL1Th Kim Liên A - 1
5Nguyễn Minh HiếuKLATh Kim Liên A
6Bùi Hoàng HiếuKL1Th Kim Liên A - 1
7Phạm Trung KiênPMATh Phương Mai
8Dương Đình KiênPM1Th Phương Mai - 1
9Giang Hải LongKLATh Kim Liên A
10Vũ Hải MinhKLITh Kim Liên
11Dương Bình MinhKTHTh Khương Thượng
12Nguyễn Quang MinhKTHTh Khương Thượng
13Nguyễn Đức BìnhTTUTh Trung Tự
14Trần Nguyễn Hoàng PhiTTUTh Trung Tự
15Lê PhúcPMATh Phương Mai
16Tạ Minh PhúcKLATh Kim Liên A
17Nguyễn Thiên PhúcPM1Th Phương Mai - 1
18Nguyễn Thế SơnKLITh Kim Liên
19Hoàng Đức TríTTUTh Trung Tự
20Bùi Đức TríKL1Th Kim Liên A - 1