GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 11 TUỔI

国名Vietnam ( VIE )
Number of rounds7
Tournament typeスイス方式個人大会
Rating calculation -
日付2026/10/14
レイティング平均1752
ペアリングソフトSwiss-Manager (c) Heinz Herzog, Swiss-Manager 大会データ

最終更新日16.10.2026 08:30:00, Creator/Last Upload: namhnchess

大会選択Nam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
パラメーター選択 大会詳細非表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
選手ペアリングR.1/7 , ペアリングに入れず
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位リスト

番号Name国名クラブ/場所
1Bùi Phúc AnKLITh Kim Liên
2Trịnh Nam CườngPMATh Phương Mai
3Nguyễn Thái DươngKTHTh Khương Thượng
4Đoàn Phan Hải ĐăngKL1Th Kim Liên A - 1
5Nguyễn Minh HiếuKLATh Kim Liên A
6Bùi Hoàng HiếuKL1Th Kim Liên A - 1
7Phạm Trung KiênPMATh Phương Mai
8Dương Đình KiênPM1Th Phương Mai - 1
9Giang Hải LongKLATh Kim Liên A
10Vũ Hải MinhKLITh Kim Liên
11Dương Bình MinhKTHTh Khương Thượng
12Nguyễn Quang MinhKTHTh Khương Thượng
13Trần Thanh NguyênTTUTh Trung Tự
14Trần Nguyễn Hoàng PhiTTUTh Trung Tự
15Lê PhúcPMATh Phương Mai
16Tạ Minh PhúcKLATh Kim Liên A
17Nguyễn Thiên PhúcPM1Th Phương Mai - 1
18Nguyễn Thế SơnKLITh Kim Liên
19Nguyễn Đức TríTTUTh Trung Tự
20Bùi Đức TríKL1Th Kim Liên A - 1