GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 11 TUỔI|
Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:24:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: namhnchess
| Giải/ Nội dung | Nam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15 Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | Bùi Phúc An | KLI | 11w1 | 9b0 | 8w1 | 3w1 | 14b1 | 16w1 | 5b1 | 6 | 2 | 0 | 28 | 6 | 3 | 2 |
| 2 | Trịnh Nam Cường | PMA | 12b1 | 14w0 | 20b0 | 15w0 | 18b0 | 17w1 | 4b1 | 3 | 14 | 0 | 21,5 | 3 | 4 | 2 |
| 3 | Nguyễn Thái Dương | KTH | 13w1 | 15b1 | 16w½ | 1b0 | 6w1 | 20b0 | 9w0 | 3,5 | 11 | 0 | 32,5 | 3 | 3 | 1 |
| 4 | Kiều Duy Bảo | KL1 | 14b0 | 12w1 | 7b1 | 16w0 | 15b0 | 18w0 | 2w0 | 2 | 18 | 0 | 26 | 2 | 3 | 1 |
| 5 | Nguyễn Minh Hiếu | KLA | 15w0 | 13b1 | 10w1 | 6b1 | 20w1 | 9b0 | 1w0 | 4 | 5 | 0 | 30,5 | 4 | 3 | 2 |
| 6 | Bùi Hoàng Hiếu | KL1 | 16b0 | 17w1 | 11b1 | 5w0 | 3b0 | 7w1 | 19b0 | 3 | 13 | 0 | 22 | 3 | 4 | 1 |
| 7 | Phạm Trung Kiên | PMA | 17w1 | 16b0 | 4w0 | 19b1 | 10w1 | 6b0 | 13w0 | 3 | 15 | 0 | 21,5 | 3 | 3 | 1 |
| 8 | Dương Đình Kiên | PM1 | 18b1 | 20w0 | 1b0 | 14w0 | 12b0 | 19w0 | -1 | 2 | 17 | 0 | 27 | 2 | 3 | 1 |
| 9 | Giang Hải Long | KLA | 19w1 | 1w1 | 14b1 | 20w1 | 16b½ | 5w1 | 3b1 | 6,5 | 1 | 0 | 31,5 | 6 | 3 | 2 |
| 10 | Vũ Hải Minh | KLI | 20b0 | 18w1 | 5b0 | 12w1 | 7b0 | 11w1 | 16b0 | 3 | 12 | 0 | 24 | 3 | 4 | 0 |
| 11 | Dương Bình Minh | KTH | 1b0 | 19w1 | 6w0 | 18b1 | 13w0 | 10b0 | 15w0 | 2 | 16 | 0 | 28 | 2 | 3 | 1 |
| 12 | Nguyễn Quang Minh | KTH | 2w0 | 4b0 | 15w1 | 10b0 | 8w1 | 13b0 | 18w0 | 2 | 19 | 0 | 22 | 2 | 3 | 0 |
| 13 | Nguyễn Đức Bình | TTU | 3b0 | 5w0 | 19b0 | 17w1 | 11b1 | 12w1 | 7b1 | 4 | 9 | 0 | 19 | 4 | 4 | 2 |
| 14 | Trần Nguyễn Hoàng Phi | TTU | 4w1 | 2b1 | 9w0 | 8b1 | 1w0 | 15b1 | 20w1 | 5 | 3 | 0 | 27,5 | 5 | 3 | 3 |
| 15 | Lê Phúc | PMA | 5b1 | 3w0 | 12b0 | 2b1 | 4w1 | 14w0 | 11b1 | 4 | 7 | 0 | 21,5 | 4 | 4 | 3 |
| 16 | Tạ Minh Phúc | KLA | 6w1 | 7w1 | 3b½ | 4b1 | 9w½ | 1b0 | 10w1 | 5 | 4 | 0 | 27 | 4 | 3 | 1 |
| 17 | Nguyễn Thiên Phúc | PM1 | 7b0 | 6b0 | 18w0 | 13b0 | 19w0 | 2b0 | -0 | 0 | 20 | 0 | 21 | 0 | 4 | 0 |
| 18 | Nguyễn Thế Sơn | KLI | 8w0 | 10b0 | 17b1 | 11w0 | 2w1 | 4b1 | 12b1 | 4 | 10 | 0 | 14,5 | 4 | 4 | 3 |
| 19 | Hoàng Đức Trí | TTU | 9b0 | 11b0 | 13w1 | 7w0 | 17b1 | 8b1 | 6w1 | 4 | 8 | 0 | 21 | 4 | 4 | 2 |
| 20 | Bùi Đức Trí | KL1 | 10w1 | 8b1 | 2w1 | 9b0 | 5b0 | 3w1 | 14b0 | 4 | 6 | 0 | 27 | 4 | 4 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|