GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 11 TUỔI

Liên đoànVietnam ( VIE )
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/14
Rating trung bình1752
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:24:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: namhnchess

Giải/ Nội dungNam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Giang Hải LongKLA 8w1 2w1 3b1 6w1 4b½ 5w1 11b16,5031,5632
2Bùi Phúc AnKLI 16w1 1b0 17w1 11w1 3b1 4w1 5b16028632
3Trần Nguyễn Hoàng PhiTTU 18w1 14b1 1w0 17b1 2w0 7b1 6w15027,5533
4Tạ Minh PhúcKLA 13w1 15w1 11b½ 18b1 1w½ 2b0 12w15027431
5Nguyễn Minh HiếuKLA 7w0 9b1 12w1 13b1 6w1 1b0 2w04030,5432
6Bùi Đức TríKL1 12w1 17b1 14w1 1b0 5b0 11w1 3b04027441
7Lê PhúcPMA 5b1 11w0 19b0 14b1 18w1 3w0 16b14021,5443
8Hoàng Đức TríTTU 1b0 16b0 9w1 15w0 20b1 17b1 13w14021442
9Nguyễn Đức BìnhTTU 11b0 5w0 8b0 20w1 16b1 19w1 15b14019442
10Nguyễn Thế SơnKLI 17w0 12b0 20b1 16w0 14w1 18b1 19b14014,5443
11Nguyễn Thái DươngKTH 9w1 7b1 4w½ 2b0 13w1 6b0 1w03,5032,5331
12Vũ Hải MinhKLI 6b0 10w1 5b0 19w1 15b0 16w1 4b03024340
13Bùi Hoàng HiếuKL1 4b0 20w1 16b1 5w0 11b0 15w1 8b03022341
14Trịnh Nam CườngPMA 19b1 3w0 6b0 7w0 10b0 20w1 18b13021,5342
15Phạm Trung KiênPMA 20w1 4b0 18w0 8b1 12w1 13b0 9w03021,5331
16Dương Bình MinhKTH 2b0 8w1 13w0 10b1 9w0 12b0 7w02028231
17Dương Đình KiênPM1 10b1 6w0 2b0 3w0 19b0 8w0 -12027231
18Kiều Duy BảoKL1 3b0 19w1 15b1 4w0 7b0 10w0 14w02026231
19Nguyễn Quang MinhKTH 14w0 18b0 7w1 12b0 17w1 9b0 10w02022230
20Nguyễn Thiên PhúcPM1 15b0 13b0 10w0 9b0 8w0 14b0 -00021040

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)