Logged on: Gast
Servertime 20.10.2026 00:41:23
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Pradinis
Turnyrų duomenų bazė
AUT čempionatas
Nuotraukos
DUK
Tiesioginė registracija
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 11 TUỔI
Paskutinis atnaujinimas17.10.2026 10:24:31, Autorius/Paskutinis perkėlimas: namhnchess
Ieškoti žaidėjo
Ieškoti
burtai/rezultatai
7. Ratas
Lent.
Nr.
Baltieji
Klubas/Miestas
Tšk.
Rezultatas
Tšk.
Juodieji
Klubas/Miestas
Nr.
1
3
Nguyễn Thái Dương
Th Khương Thượng
3½
0 - 1
5½
Giang Hải Long
Th Kim Liên A
9
2
5
Nguyễn Minh Hiếu
Th Kim Liên A
4
0 - 1
5
Bùi Phúc An
Th Kim Liên
1
3
14
Trần Nguyễn Hoàng Phi
Th Trung Tự
4
1 - 0
4
Bùi Đức Trí
Th Kim Liên A - 1
20
4
16
Tạ Minh Phúc
Th Kim Liên A
4
1 - 0
3
Vũ Hải Minh
Th Kim Liên
10
5
19
Hoàng Đức Trí
Th Trung Tự
3
1 - 0
3
Bùi Hoàng Hiếu
Th Kim Liên A - 1
6
6
7
Phạm Trung Kiên
Th Phương Mai
3
0 - 1
3
Nguyễn Đức Bình
Th Trung Tự
13
7
11
Dương Bình Minh
Th Khương Thượng
2
0 - 1
3
Lê Phúc
Th Phương Mai
15
8
12
Nguyễn Quang Minh
Th Khương Thượng
2
0 - 1
3
Nguyễn Thế Sơn
Th Kim Liên
18
9
4
Kiều Duy Bảo
Th Kim Liên A - 1
2
0 - 1
2
Trịnh Nam Cường
Th Phương Mai
2
10
8
Dương Đình Kiên
Th Phương Mai - 1
1
1
laisvas/nežaidžiantis
11
17
Nguyễn Thiên Phúc
Th Phương Mai - 1
0
0
nesuporuotas
Chess-Tournament-Results-Server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
rekvizitai/naudojimosi sąlygos