GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 11 TUỔI

Poslední aktualizace16.10.2026 08:30:00, Creator/Last Upload: namhnchess

Výběr turnajeNam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Nasazení hráčůKolo.1/7 , nenasazen
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Pořadí po 0 kole

Poř.St.č.JménoFEDKlub/MístoBody PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5 
11Bùi Phúc AnKLITh Kim Liên000000
22Trịnh Nam CườngPMATh Phương Mai000000
33Nguyễn Thái DươngKTHTh Khương Thượng000000
44Đoàn Phan Hải ĐăngKL1Th Kim Liên A - 1000000
55Nguyễn Minh HiếuKLATh Kim Liên A000000
66Bùi Hoàng HiếuKL1Th Kim Liên A - 1000000
77Phạm Trung KiênPMATh Phương Mai000000
88Dương Đình KiênPM1Th Phương Mai - 1000000
99Giang Hải LongKLATh Kim Liên A000000
1010Vũ Hải MinhKLITh Kim Liên000000
1111Dương Bình MinhKTHTh Khương Thượng000000
1212Nguyễn Quang MinhKTHTh Khương Thượng000000
1313Trần Thanh NguyênTTUTh Trung Tự000000
1414Trần Nguyễn Hoàng PhiTTUTh Trung Tự000000
1515Lê PhúcPMATh Phương Mai000000
1616Tạ Minh PhúcKLATh Kim Liên A000000
1717Nguyễn Thiên PhúcPM1Th Phương Mai - 1000000
1818Nguyễn Thế SơnKLITh Kim Liên000000
1919Nguyễn Đức TríTTUTh Trung Tự000000
2020Bùi Đức TríKL1Th Kim Liên A - 1000000

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Direct Encounter (DE)
Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Pomocné hodnocení5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)