GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 11 TUỔI

اخر تحديث17.10.2026 10:18:50, منشئ/آخر رفع: namhnchess

اختيار بطولةNam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
الترتيب النهائي بعد 7 جولات, جدول الترتيب النهائي بعد 7 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 /7 , لم يزوج
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

الترتيب النهائي بعد 7 جولات

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
19Giang Hải LongKLATh Kim Liên A6,5031,5632
21Bùi Phúc AnKLITh Kim Liên6028632
314Trần Nguyễn Hoàng PhiTTUTh Trung Tự5027,5533
416Tạ Minh PhúcKLATh Kim Liên A5027431
55Nguyễn Minh HiếuKLATh Kim Liên A4030,5432
620Bùi Đức TríKL1Th Kim Liên A - 14027441
715Lê PhúcPMATh Phương Mai4021,5443
819Hoàng Đức TríTTUTh Trung Tự4021442
913Nguyễn Đức BìnhTTUTh Trung Tự4019442
1018Nguyễn Thế SơnKLITh Kim Liên4014,5443
113Nguyễn Thái DươngKTHTh Khương Thượng3,5032,5331
1210Vũ Hải MinhKLITh Kim Liên3024340
136Bùi Hoàng HiếuKL1Th Kim Liên A - 13022341
142Trịnh Nam CườngPMATh Phương Mai3021,5342
157Phạm Trung KiênPMATh Phương Mai3021,5331
1611Dương Bình MinhKTHTh Khương Thượng2028231
178Dương Đình KiênPM1Th Phương Mai - 12027231
184Kiều Duy BảoKL1Th Kim Liên A - 12026231
1912Nguyễn Quang MinhKTHTh Khương Thượng2022230
2017Nguyễn Thiên PhúcPM1Th Phương Mai - 10021040

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)