A R Chess Academy Practice BLITZ Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 16:08:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: DEEPAK CHAVAN

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Krishna Siraskar1545IND 6b1 3w1 7b1 2w1 5b15111313
2Ananta Siraskar0IND 5w1 4b1 6w1 1b0 3w14131510
3Siddhant Shegokar0IND 9w1 1b0 5w1 7b1 2b0313145
4Sunil Pahurkar0IND 8b1 2w0 10b0 9b1 7w139105
5Shashank Panzade0IND 2b0 8w1 3b0 10w1 1w0214153
6Riya Siraskar0IND 1w0 10b1 2b0 8w0 9w1212132
7Yash Masne0IND 10w1 9b1 1w0 3w0 4b0212132
8Prashik Pahurkar0IND 4w0 5b0 9w0 6b1 10w12893
9Manaswi Solanki0IND 3b0 7w0 8b1 4w0 6b0110122
10Pratiksha Pahurkar0IND 7b0 6w0 4w1 5b0 8b019113

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)