GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 9 TUỔI

ФедерацияVietnam ( VIE )
Number of rounds7
Tournament typeШвейцарска система
Rating calculation -
Дата2026/10/14
Рейтинг-Ø1772
Програма за жребияSwiss-Manager от Heinz Herzog, Swiss-Manager турнирен файл

Последно обновяване17.10.2026 10:35:57, Creator/Last Upload: namhnchess

Турнирна селекцияNam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
Параметрична селекция без данни за турнира, Link tournament to the tournament calendar
СписъциСтартов лист, Азбучен стартов лист, Федерация-, Партии- и Звания-статистики, Alphabetical list all groups, Дата и час на кръговете
Крайно подробно класиране след 7 кръга, Движение по кръгове
Двойки по дъскиКр.1, Кр.2, Кр.3, Кр.4, Кр.5, Кр.6, Кр.7/7 , извън жребия
Класиране следКр.1, Кр.2, Кр.3, Кр.4, Кр.5, Кр.6, Кр.7
Excel и PrintЕкспорт в Excel (.xlsx), Експорт в PDF-файл, QR-Codes
Search for player Търси

Стартов лист

No.NameФЕДКлуб/Град
1Lê Hoàng AnTTUTh Trung Tự
2Nguyễn Gia BáchKLITh Kim Liên
3Hoàng Minh ĐứcKL1Th Kim Liên A - 1
4Nguyễn Trung HiếuKL1Th Kim Liên A - 1
5Phạm Ngọc HiếuKTHTh Khương Thượng
6Lưu Huy HoàngTTUTh Trung Tự
7Phạm Tuấn KiệtPMATh Phương Mai
8Mai Tuấn KiệtPMATh Phương Mai
9Nguyễn Anh KiệtKLATh Kim Liên A
10Nguyễn Anh KhoaTTUTh Trung Tự
11Đinh Hoàng Tùng LâmKL1Th Kim Liên A - 1
12Nguyễn Thành LâmPM1Th Phương Mai - 1
13Nguyễn Hải MinhKLATh Kim Liên A
14Trần Đại MinhKTHTh Khương Thượng
15Phạm Hải NamKLATh Kim Liên A
16Nguyễn Khôi NguyênKLITh Kim Liên
17Nguyễn Bảo PhúcPMATh Phương Mai
18Quách Gia ToànPM1Th Phương Mai - 1
19Đào Đức TríKLITh Kim Liên
20Trần Bảo TrungPM1Th Phương Mai - 1
21Trần Cát VũKTHTh Khương Thượng