GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 9 TUỔI

最后更新17.10.2026 05:58:35, 创建者/最新上传: namhnchess

比赛选择Nam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
4 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前名次交叉表

序号姓名协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次分名次 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Lê Hoàng AnTTU 11w1 10b1 15w0 2b½ 8w2,5809221
2Nguyễn Gia BáchKLI 12b1 14w1 19b1 1w½ 15w3,5208322
3Hoàng Minh ĐứcKL1 13w0 15b0 11w½ 12w1 18b1,51408,5110
4Nguyễn Trung HiếuKL1 14b0 12w0 16b0 -1 20w12005,5120
5Phạm Ngọc HiếuKTH 15w0 17b1 10w1 8b0 16w29010221
6Lưu Huy HoàngTTU 16b1 19w0 12b1 9w1 13b3708322
7Phạm Tuấn KiệtPMA 18w1 13b0 14w1 21b0 17b21009220
8Mai Tuấn KiệtPMA 19b0 16w1 18b1 5w1 1b3608,5321
9Nguyễn Anh KiệtKLA 17w1 21b0 20w1 6b0 14w21109220
10Nguyễn Anh KhoaTTU 20b1 1w0 5b0 19w0 12b11808,5121
11Đinh Hoàng Tùng LâmKL1 1b0 20w0 3b½ 16w0 -00,52107020
12Nguyễn Thành LâmPM1 2w0 4b1 6w0 3b0 10w11709121
13Nguyễn Hải MinhKLA 3b1 7w1 21w1 15b0 6w34010,5321
14Trần Đại MinhKTH 4w1 2b0 7b0 18w½ 9b1,51508120
15Phạm Hải NamKLA 5b1 3w1 1b1 13w1 2b4109422
16Nguyễn Khôi NguyênKLI 6w0 8b0 4w1 11b1 5b21207,5221
17Nguyễn Bảo PhúcPMA 9b0 5w0 -1 20b1 7w21307221
18Quách Gia ToànPM1 7b0 -1 8w0 14b½ 3w1,51608120
19Đào Đức TríKLI 8w1 6b1 2w0 10b1 21w33010,5322
20Trần Bảo TrungPM1 10w0 11b1 9b0 17w0 4b11905,5121
21Trần Cát VũKTH -1 9w1 13b0 7w1 19b3509310

注释:
TB1: Direct Encounter (DE)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)