GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 9 TUỔI

Ostatnia aktualizacja strony17.10.2026 10:35:57, Creator/Last Upload: namhnchess

Wybranie turniejuNam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela końcowa po 7 rundach, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Kojarzenia/wyniki

3. Runda

SzachNrWhiteKlub/miastoPkt WynikPkt BlackKlub/miastoNr
11Lê Hoàng AnTh Trung Tự2 0 - 12 Phạm Hải NamTh Kim Liên A15
219Đào Đức TríTh Kim Liên2 0 - 12 Nguyễn Gia BáchTh Kim Liên2
313Nguyễn Hải MinhTh Kim Liên A2 1 - 02 Trần Cát VũTh Khương Thượng21
45Phạm Ngọc HiếuTh Khương Thượng1 1 - 01 Nguyễn Anh KhoaTh Trung Tự10
512Nguyễn Thành LâmTh Phương Mai - 11 0 - 11 Lưu Huy HoàngTh Trung Tự6
67Phạm Tuấn KiệtTh Phương Mai1 1 - 01 Trần Đại MinhTh Khương Thượng14
718Quách Gia ToànTh Phương Mai - 11 0 - 11 Mai Tuấn KiệtTh Phương Mai8
89Nguyễn Anh KiệtTh Kim Liên A1 1 - 01 Trần Bảo TrungTh Phương Mai - 120
93Hoàng Minh ĐứcTh Kim Liên A - 10 ½ - ½0 Đinh Hoàng Tùng LâmTh Kim Liên A - 111
1016Nguyễn Khôi NguyênTh Kim Liên0 1 - 00 Nguyễn Trung HiếuTh Kim Liên A - 14
1117Nguyễn Bảo PhúcTh Phương Mai0 1 Pauza