Search for player Търси

Крайно класиране след 7 кръга

Rk.СтНоNameФЕДКлуб/ГрадТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
115Phạm Hải NamKLATh Kim Liên A7029744
22Nguyễn Gia BáchKLITh Kim Liên5031,5433
319Đào Đức TríKLITh Kim Liên5030543
41Lê Hoàng AnTTUTh Trung Tự5029431
58Mai Tuấn KiệtPMATh Phương Mai4,5030,5441
613Nguyễn Hải MinhKLATh Kim Liên A4029,5431
75Phạm Ngọc HiếuKTHTh Khương Thượng4028,5432
816Nguyễn Khôi NguyênKLITh Kim Liên4027,5432
921Trần Cát VũKTHTh Khương Thượng4025430
1017Nguyễn Bảo PhúcPMATh Phương Mai4024431
116Lưu Huy HoàngTTUTh Trung Tự3,5027,5342
1218Quách Gia ToànPM1Th Phương Mai - 13,5024331
1314Trần Đại MinhKTHTh Khương Thượng3,5023342
147Phạm Tuấn KiệtPMATh Phương Mai3126340
159Nguyễn Anh KiệtKLATh Kim Liên A3222,5330
1610Nguyễn Anh KhoaTTUTh Trung Tự2,5024231
1711Đinh Hoàng Tùng LâmKL1Th Kim Liên A - 12,5022231
1812Nguyễn Thành LâmPM1Th Phương Mai - 12,5021,5231
1920Trần Bảo TrungPM1Th Phương Mai - 12,5019,5242
204Nguyễn Trung HiếuKL1Th Kim Liên A - 12119,5230
213Hoàng Minh ĐứcKL1Th Kim Liên A - 12224130

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (DE)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Тай-брек5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)