ABHYPRAYA CHESS TINGKAT SMP/MTS/MA/SMK Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:26:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King
| Giải/ Nội dung | SD Bawah, SD Atas, SMP-SMA |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 1 | | ADI CANDRA ENDITYA | 0 | INA | | | | | 0F | 0F | miễn đấu |
| 2 | | AFIQAH BUSSAINA DWI PRAMINTO | 0 | INA | | | | | | miễn đấu | |
| 26 | | FABIAN RYUGA ADHYASTHA | 0 | INA | | | | | 0F | 0F | |
| 50 | | LINA DEWI SEPTIANI | 0 | INA | | | | | miễn đấu | | |
| 62 | | NAUFAL FAUSTA AQLADITYA | 0 | INA | | | | miễn đấu | | | 0F |
| 79 | | SEPTIAN RAMADHANI | 0 | INA | | | miễn đấu | | | | |
| 81 | | VEOLYTA ANATASYA ARGIANSYAH | 0 | INA | | miễn đấu | | | | | 0F |
| 83 | | ZAYED ALMANSOURI | 0 | INA | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|