Majstrovstvá okresu Senec 2026 dievčatá Cập nhật ngày: 15.10.2026 11:20:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Macušová, Lucia | 14992701 | SVK | 1000 | ZŠ Tajovského Senec |
| 2 | | Bartoňová, Júlia | | SVK | 0 | ZŠ Tomášov |
| 3 | | Huttnerová, Anna | | SVK | 0 | Súkromná ZŠ Senec |
| 4 | | Karkes, Lejla | | SVK | 0 | ZŠ A.M.Szencziho Senec |
| 5 | | Kiss, Alexa | | SVK | 0 | ZŠ s v.j.maďarským Tomášov |
| 6 | | Klein, Viktória | | SVK | 0 | ZŠ A.M.Szencziho Senec |
| 7 | | Kováčiková, Nela | | SVK | 0 | Súkromná ZŠ Senec |
| 8 | | Kubíčková, Adela | | SVK | 0 | Súkromná ZŠ Senec |
| 9 | | Mák, K. Annabella | | SVK | 0 | ZŠ A.M.Szencziho Senec |
| 10 | | Podobek, Mia | | SVK | 0 | ZŠ s v.j.maďarským Tomášov |
| 11 | | Šefcová, Adriana | | SVK | 0 | ZŠ Kysucká Senec |
| 12 | | Špindorová, Laura | | SVK | 0 | ZŠ Dunajská Lužná |
| 13 | | Vojsová, Martina | | SVK | 0 | ZŠ Rovinka |
| 14 | | Wesolowska, Milli | | SVK | 0 | ZŠ Dunajská Lužná |
| 15 | | Zajdenová, Mia | | SVK | 0 | ZŠ Tomášov |
| 16 | | Zaťková, Izabella | | SVK | 0 | ZŠ Dunajská Lužná |
|
|
|
|