Majstrovstvá okresu Senec 2026 dievčatá

Ban Tổ chứcObec Tomášov
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Tổng trọng tàiBalogh Peter
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/15
Rating trung bình / Average age1000 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 11:20:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1 
1Šefcová Adriana0SVK 8w1 4w1 7b1 2w½ 3b1 10w1 6b16,529
2Mák K. Annabella0SVK 3w1 5w1 10b1 1b½ 7w1 11b1 4w05,529,5
3Macušová Lucia1000SVK 2b0 14w1 9b1 6b1 1w0 5w1 10b1528
4Kubíčková Adela0SVK 13w1 1b0 8w½ 5b0 12w1 7b1 2b14,528,5
5Karkes Lejla0SVK 12w1 2b0 6w0 4w1 9b1 3b0 11w1428,5
6Vojsová Martina0SVK 15w1 7b0 5b1 3w0 13w1 8b1 1w0426,5
7Kováčiková Nela0SVK 14b½ 6w1 1w0 8b1 2b0 4w0 16b13,527
8Huttnerová Anna0SVK 1b0 11w1 4b½ 7w0 16b1 6w0 13b13,525,5
9Klein Viktória0SVK 11w1 10b0 3w0 12b½ 5w0 15b1 14w13,521
10Podobek Mia0SVK 16b1 9w1 2w0 13b1 11w0 1b0 3w0327,5
11Wesolowska Milli0SVK 9b0 8b0 15w1 14w1 10b1 2w0 5b0322,5
12Špindorová Laura0SVK 5b0 16w½ 14b½ 9w½ 4b0 13w½ 15w1319
13Zaťková Izabella0SVK 4b0 15b1 16w1 10w0 6b0 12b½ 8w02,521
14Zajdenová Mia0SVK 7w½ 3b0 12w½ 11b0 15b0 16w½ 9b01,521
15Kiss Alexa0SVK 6b0 13w0 11b0 16b½ 14w1 9w0 12b01,519
16Bartoňová Júlia0SVK 10w0 12b½ 13b0 15w½ 8w0 14b½ 7w01,518,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)