Majstrovstvá okresu Senec 2026 dievčatá Cập nhật ngày: 15.10.2026 11:20:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 9 | | Mák, K. Annabella | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Karkes, Lejla | 0 | 4 |
| 2 | 10 | | Podobek, Mia | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Klein, Viktória | 0 | 6 |
| 3 | 11 | | Šefcová, Adriana | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Kubíčková, Adela | 0 | 8 |
| 4 | 7 | | Kováčiková, Nela | 0 | ½ | 1 - 0 | 1 | | Vojsová, Martina | 0 | 13 |
| 5 | 1 | | Macušová, Lucia | 1000 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Zajdenová, Mia | 0 | 15 |
| 6 | 12 | | Špindorová, Laura | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Bartoňová, Júlia | 0 | 2 |
| 7 | 3 | | Huttnerová, Anna | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Wesolowska, Milli | 0 | 14 |
| 8 | 5 | | Kiss, Alexa | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Zaťková, Izabella | 0 | 16 |
|
|
|
|