Majstrovstvá okresu Senec 2026

Ban Tổ chứcObec Tomášov
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Tổng trọng tàiBalogh Peter
Địa điểmTomášov
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/15
Rating trung bình / Average age1037 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 11:20:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1 
1Baďura Viktor1786SVK 11w1 20b1 6w1 12b1 2w½ 3b1 4w16,528
2Šuplata Oliver0SVK 15w1 5b1 3w1 6b1 1b½ 4w½ 7w1631,5
3Macus Michael1035SVK 13b1 4w1 2b0 8w1 5b1 1w0 6b1532,5
4Kotris Pavol0SVK 17w1 3b0 9w1 10b1 12w1 2b½ 1b04,531,5
5Bogár Dominik0SVK 21b1 2w0 13b1 7w1 3w0 8b1 9b½4,528
6Beňov Adam0SVK 7w1 8b1 1b0 2w0 16w1 18b1 3w0431
7Šuplata Richard0SVK 6b0 15b1 16w1 5b0 14w1 12w1 2b0426,5
8Števica Nikolas0SVK 19b1 6w0 20w1 3b0 11w1 5w0 12b1424,5
9Mózes Olivér0SVK 22w1 12w0 4b0 18b½ 19w1 11b1 5w½420,5
10Valach Matej0SVK 16w1 22b1 12b0 4w0 18w0 14b1 13b1419
11Kozics Dávid0SVK 1b0 14w1 19b½ 20w1 8b0 9w0 18b13,524,5
12Kaláber Michal1000SVK 18w1 9b1 10w1 1w0 4b0 7b0 8w0329,5
13Majerník Artur0SVK 3w0 17b1 5w0 14b0 22w1 16b1 10w0322,5
14Ťapuška Lukáš0SVK 20b0 11b0 15w1 13w1 7b0 10w0 21b1321,5
15Belokur Arsenyi0SVK 2b0 7w0 14b0 21w1 17b0 22w1 20b1320
16Jerasek Samuel0SVK 10b0 21w1 7b0 19w1 6b0 13w0 22b1319,5
17Veress Péter0SVK 4b0 13w0 18w0 22b1 15w1 21b0 19w1317,5
18Moor Tímár0SVK 12b0 19w0 17b1 9w½ 10b1 6w0 11w02,524
19Barochovský Matúš0SVK 8w0 18b1 11w½ 16b0 9b0 20w1 17b02,522
20Cina Ján0SVK 14w1 1w0 8b0 11b0 21w1 19b0 15w0224,5
21Szabó Martin0SVK 5w0 16b0 22w1 15b0 20b0 17w1 14w0218,5
22Andrejšin Alex0SVK 9b0 10w0 21b0 17w0 13b0 15b0 16w0022

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)