2026 Chess In Shanghai - Rapid GP Season 2 @Zhumianxiong Cập nhật ngày: 14.10.2026 14:51:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: horuschina
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 16 | | Anderson, Brendan | AUS | 0 | 5 | 0 | 14 | 16 |
| 2 | 5 | | Chen, Darren | CHN | 1633 | 4 | 0 | 14 | 16 |
| 3 | 8 | | Gui, Congwen | CHN | 1429 | 4 | 0 | 13 | 16 |
| 4 | 2 | WFM | Soyunlu, Narmin | AZE | 1777 | 4 | 0 | 13 | 14,5 |
| 5 | 10 | | Zhang, Yunzhe | CHN | 1326 | 4 | 0 | 9,5 | 10,5 |
| 6 | 19 | | Luo, Jiajun | CHN | 0 | 3 | 0 | 13,5 | 15 |
| 7 | 24 | | Yue, Qihang | CHN | 0 | 3 | 0 | 13,5 | 14,5 |
| 8 | 3 | CM | Tilahun, Abel | ETH | 1745 | 3 | 0 | 13 | 14,5 |
| 9 | 4 | | Zhao, Amos | CHN | 1681 | 3 | 0 | 12 | 14 |
| 10 | 20 | | Mrozinski, Mateusz | POL | 0 | 3 | 0 | 11,5 | 12,5 |
| 11 | 1 | WCM | Yang, Jennica | CHN | 2006 | 3 | 0 | 10,5 | 11,5 |
| 12 | 7 | | Penskikh, Alexander | KAZ | 1443 | 2,5 | 0,5 | 11,5 | 12,5 |
| 13 | 21 | | Xin, Felix | CHN | 0 | 2,5 | 0,5 | 9 | 10 |
| 14 | 9 | | Zhao, Yi | CHN | 1350 | 2 | 0 | 14 | 16,5 |
| 15 | 6 | | Han, Qi | CHN | 1496 | 2 | 0 | 12,5 | 13,5 |
| 16 | 14 | | Chen, Andre J.F. | CHN | 1077 | 2 | 0 | 12 | 12 |
| 17 | 18 | | Cornej, Michal | SVK | 0 | 2 | 0 | 10 | 11 |
| 18 | 17 | | Annamuhammedov, Shami | TKM | 0 | 2 | 0 | 10 | 10 |
| 19 | 11 | | Lin, Bin | CHN | 1217 | 1,5 | 0,5 | 11 | 11 |
| 20 | 15 | | Zhang, Baowen | CHN | 1012 | 1,5 | 0,5 | 10,5 | 11,5 |
| 21 | 13 | | Kim, James | CHN | 1131 | 1 | 0 | 10 | 11 |
| 22 | 12 | | Ma, Xihe | CHN | 1154 | 1 | 0 | 9,5 | 9,5 |
| 23 | 22 | | Ya, Shengjiang (Mitty) | CHN | 0 | 1 | 0 | 9 | 9 |
| 24 | 23 | | Yap, Maverick | SGP | 0 | 0 | 0 | 6,5 | 7,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|