"Б.ЕРМЕКОВ МЕМОРИАЛЫ 2026". OPEN 17

Ban Tổ chứcКФШ ТОФ, Келес аудандық БЖСМ
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcОңғарбай Талғат
Tổng trọng tàiMaikotov Askat. 13766791
Trọng tàiЖаханова Ұлданай
Thời gian kiểm tra (Standard)45+15
Địa điểmАбай ауылы
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/16
Rating trung bình1707
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.10.2026 16:00:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU 10, OPEN 12, OPEN 14, OPEN 17, G10
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênRtQGPháiCLB/Tỉnh
1Muzafar, Beibarus2103Сарыағаш
2Sagatkul, Aziz2098Отырар
3Akitov, Darmen1981Сарыағаш
4Zununov, Yarmamat1906Сарыағаш
5Qudaybergen, Baqbergen1869Ордабасы
6Kappar, Assylkhan1749Отырар
7Ayapbergen, Nurbek1726Келес
8Tanirbergen, Kuanish1701Сарыағаш
9Жаханша, Ерсұлтан1659Отырар
10Alibek, Arujan1654wКелес
11Байділла, Аружан1654Ордабасы
12Sarsenbek, Nurbakyt1625Отырар
13Konus, Perizat1601wКелес
14Konus, Asulzat1598wКелес
15Seydazym, Ibrakhim1439Ордабасы
16Сапарбек, Байкен1358Келес
17Сұлтанбекқызы, Сымбат1298Келес