"Б.ЕРМЕКОВ МЕМОРИАЛЫ 2026". OPEN 17

Cập nhật ngày: 16.10.2026 16:00:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU 10, OPEN 12, OPEN 14, OPEN 17, G10
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Muzafar Beibarus 9b1 6w1 4b21023
2Sagatkul Aziz 10w1 5b½ 3w1,5402,52,5
3Akitov Darmen 11b1 15w1 2b23013
4Zununov Yarmamat 12w1 16b1 1w22023
5Qudaybergen Baqbergen 13b1 2w½ 6b1,5501,52,5
6Kappar Assylkhan 14w1 1b0 5w17022
7Ayapbergen Nurbek 15b0 11w1 17b113011
8Tanirbergen Kuanish 16w0 12b0 14w016020
9Жаханша Ерсұлтан 1w0 14b1 12w19021
10Alibek Arujan 2b0 13w1 15b11201,51
11Байділла Аружан 3w0 7b0 16w014030
12Sarsenbek Nurbakyt 4b0 8w1 9b110021
13Konus Perizat 5w0 10b0 -001502,50
14Konus Asulzat 6b0 9w0 8b017020
15Seydazym Ibrakhim 7w1 3b0 10w16032
16Сапарбек Байкен 8b1 4w0 11b18022
17Сұлтанбекқызы Сымбат -0 -1 7w111021

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)