"Б.ЕРМЕКОВ МЕМОРИАЛЫ 2026". OPEN 17

Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:39:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU 10, OPEN 12, OPEN 14, OPEN 17, G10
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/16

BànSốWhiteRtgCLB/TỉnhĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgCLB/TỉnhSố
14Zununov, Yarmamat1906Сарыағаш2 0 - 12 Muzafar, Beibarus2103Сарыағаш1
22Sagatkul, Aziz2098Отырар1½ 1 - 02 Akitov, Darmen1981Сарыағаш3
36Kappar, Assylkhan1749Отырар1 0 - 11½ Qudaybergen, Baqbergen1869Ордабасы5
417Сұлтанбекқызы, Сымбат1298Келес1 0 - 11 Ayapbergen, Nurbek1726Келес7
59Жаханша, Ерсұлтан1659Отырар1 ½ - ½1 Sarsenbek, Nurbakyt1625Отырар12
615Seydazym, Ibrakhim1439Ордабасы1 ½ - ½1 Alibek, Arujan1654Келес10
711Байділла, Аружан1654Ордабасы0 1 - 01 Сапарбек, Байкен1358Келес16
88Tanirbergen, Kuanish1701Сарыағаш0 0 - 10 Konus, Asulzat1598Келес14
913Konus, Perizat1601Келес0 1 miễn đấu 
1018Ермахан, Қайсар1658Отырар0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại