"Б.ЕРМЕКОВ МЕМОРИАЛЫ 2026". OPEN 17

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:04:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU 10, OPEN 12, OPEN 14, OPEN 17, G10
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênPháiRtQGCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Muzafar, Beibarus2103Сарыағаш603125
22Sagatkul, Aziz2098Отырар503220
35Qudaybergen, Baqbergen1869Ордабасы503120
43Akitov, Darmen1981Сарыағаш502920
54Zununov, Yarmamat1906Сарыағаш5027,522
66Kappar, Assylkhan1749Отырар4026,515
712Sarsenbek, Nurbakyt1625Отырар3,512814,5
810Alibek, Arujanw1654Келес3,5225,513,5
99Жаханша, Ерсұлтан1659Отырар3,5224,511,5
1015Seydazym, Ibrakhim1439Ордабасы3,522414,5
117Ayapbergen, Nurbek1726Келес3027,514
1211Байділла, Аружан1654Ордабасы302412
1313Konus, Perizatw1601Келес3022,510
1416Сапарбек, Байкен1358Келес20239
1514Konus, Asulzatw1598Келес20228
168Tanirbergen, Kuanish1701Сарыағаш1011,54
1717Сұлтанбекқызы, Сымбат1298Келес10116

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)