"Б.ЕРМЕКОВ МЕМОРИАЛЫ 2026". OPEN 17 Cập nhật ngày: 16.10.2026 16:00:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat
| Giải/ Nội dung | U 10, OPEN 12, OPEN 14, OPEN 17, G10 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | RtQG | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | Muzafar, Beibarus | 2103 | | Сарыағаш |
| 2 | Sagatkul, Aziz | 2098 | | Отырар |
| 3 | Akitov, Darmen | 1981 | | Сарыағаш |
| 4 | Zununov, Yarmamat | 1906 | | Сарыағаш |
| 5 | Qudaybergen, Baqbergen | 1869 | | Ордабасы |
| 6 | Kappar, Assylkhan | 1749 | | Отырар |
| 7 | Ayapbergen, Nurbek | 1726 | | Келес |
| 8 | Tanirbergen, Kuanish | 1701 | | Сарыағаш |
| 9 | Жаханша, Ерсұлтан | 1659 | | Отырар |
| 10 | Alibek, Arujan | 1654 | w | Келес |
| 11 | Байділла, Аружан | 1654 | | Ордабасы |
| 12 | Sarsenbek, Nurbakyt | 1625 | | Отырар |
| 13 | Konus, Perizat | 1601 | w | Келес |
| 14 | Konus, Asulzat | 1598 | w | Келес |
| 15 | Seydazym, Ibrakhim | 1439 | | Ордабасы |
| 16 | Сапарбек, Байкен | 1358 | | Келес |
| 17 | Сұлтанбекқызы, Сымбат | 1298 | | Келес |
|
|
|
|