"Б.ЕРМЕКОВ МЕМОРИАЛЫ 2026". U10.

Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:10:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU 10, OPEN 12, OPEN 14, OPEN 17, G10
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/16

BànSốWhiteCLB/TỉnhĐiểm Kết quảĐiểm BlackCLB/TỉnhSố
136Saidakarimov, DiasКелес1 0 - 11 Kulman, BekmanҚазығұрт2
23Saparali, ErsultanКелес1 ½ - ½1 Nurjan, IsaТөлеби35
340Серик, АрманКелес1 ½ - ½1 Тлеубай, НурисламКелес4
45Сәрсенбай, БақдәулетОрдабасы1 0 - 11 Taizhan, ZhanarysҚазығұрт37
57Калдыбек, НуртилеуКелес1 1 - 01 Konratbai, ZangarКелес41
642Seitbek, AlixanСарыағаш1 0 - 11 Seilxan, AxmediiarСарыағаш8
746Abdurazahov, BekzhanҚазығұрт1 1 - 01 Mamedali, AlibiҚазығұрт12
848Erkinbai, BatyrkhanҚазығұрт1 1 - 01 Нұралы, НұртөреОрдабасы18
921Жақсыбай, СағадатҚазығұрт1 1 - 01 Утебай, БексұлтанСарыағаш43
1025Userov, SultanКелес1 1 - 01 Abdinasir, ZinnyrҚазығұрт45
1150Бахтияр, ИбрахимКелес1 0 - 11 Imirzhanov, OsmanСарыағаш26
1253Тағайбек, ҒалымжанКелес1 0 - 11 Ерболұлы, НұрисламОрдабасы27
1332Tasbolat, AisultanСарыағаш1 1 - 01 Jumabay, GazizҚазығұрт49
1413Бахтияр, АйсултанКелес½ 0 - 11 Нұрсұлтанұлы, БейбарысҚазығұрт54
151Oralbay, NurtilekТүркістан0 1 - 0½ Alixan, AydarxanКелес39
1628Mirali, AsulzhanКелес0 0 - 10 Fahriddin, NurislamТөлеби6
179Көбек, ОмарКелес0 0 - 10 Murodov, SuhrobzhonҚазығұрт29
1830Saruvar, ArsenҚазығұрт0 ½ - ½0 Оралбай, НұрисламТүркістан10
1934Ильясхан, АршатЖетісай0 0 - 10 Abdykaim, AbylmansyrКелес14
2015Lesbek, ErdauletКелес0 0 - 10 Серікбай, ӘлинұрЖетісай33
2138Abdigappar, AlinurҚазығұрт0 0 - 10 Азаматұлы, СулейманҚазығұрт16
2217Тұралы, АхметалиОрдабасы0 0 - 10 Abduxaxar, OmarКелес47
2344Muratbek, JusipСарыағаш0 0 - 10 Baxutjanuly, NurdauletКелес20
2423Zhanadil, KanatСарыағаш0 1 - 00 Жантөре, ЕламанКелес51
2552Сапарбек, АлиКелес0 0 - 10 Kuralbai, ErsainСарыағаш24
2655Абдиманап, АрсенҚазығұрт0 1 miễn đấu
2711Quttybai, NūrğisaМақтаарал0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
2819Eskendirbek, AkhmetМақтаарал0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
2922Abdughani, MustafaМақтаарал0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
3031Seitpek, NurasylСарыағаш0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại