Șah · Sportul Minții · Gimnaziu fete · Cogeasca | Ban Tổ chức | Scoala Gimnaziala Cogeasca |
| Liên đoàn | Romania ( ROU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Gabaroi Dorin |
| Tổng trọng tài | Apostol Alin-Ghiocel |
| Phó Tổng Trọng tài | Gabaroi Dorin |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 5'+2'' |
| Địa điểm | Cogeasca, jud Iasi |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/17 |
| Rating trung bình / Average age | 788 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:00:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: cornelmariusursan
| Giải/ Nội dung | Primar - fete, Primar - baieti, Gimnaziu - baieti, Gimnaziu - fete |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | Popa, Madalina | Romanesti |
| 2 | Onofrei, Nicoleta | Romanesti |
| 3 | Dascalu, Daria | Romanesti |
| 4 | Gagea, Andreea | Romanesti |
| 5 | Dascalu, Maria | Romanesti |
| 6 | Andrei, Maria Anastasia | Sinesti |
| 7 | Arustei, Gloria | Tiganasi |
| 8 | Barbi, Alexandra | Ruginoasa |
| 9 | Birsan, Adelina-Gabriela | Helesteni |
| 10 | Boboc, Paula Maria Mariuca | Harpasesti |
| 11 | Bors, Maria Antonia | Cogeasca |
| 12 | Chiruta, Alexandra Elena | Harpasesti |
| 13 | Cobilita, Maria Iustina | Cogeasca |
| 14 | Croitoru, Amalia | Letcani |
| 15 | Ganea, Andreea | Harpasesti |
| 16 | Hira, Alesiia-Ioana | Helesteni |
| 17 | Iancu, Madalina Elena | Coarnele Caprei |
| 18 | Mariciuc, Vasilica-Antonela | Lețcani |
| 19 | Mihai, Sofia | Carniceni |
| 20 | Mihaila, Amalia Elena | Rusi |
| 21 | Savoaia, Lavinia | Rusi |
| 22 | Tautescu, Delia Andreea | Cogeasca |
| 23 | Toma, Andreea-Roxana | Coarnele Caprei |
|
|
|
|