"Б.ЕРМЕКОВ МЕМОРИАЛЫ 2026". OPEN 12.

Ban Tổ chứcКФШ ТОФ, Келес аудандық БЖСМ
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcОңғарбай Талғат
Tổng trọng tàiMaikotov Askat. 13766791
Trọng tàiТорқұсов Сапарғали
Thời gian kiểm tra (Standard)45+15
Địa điểmАбай ауылы
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/16
Rating trung bình1305
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.10.2026 16:01:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU 10, OPEN 12, OPEN 14, OPEN 17, G10
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênRtQGPháiCLB/Tỉnh
1Әуесхан, Ерасыл1860Түркістан
2Umir, Abdrasul1851Қазығұрт
3Esirkep, Sezyim1847wСарыағаш
4Сапарбай, Ғаламат1653wЖетісай
5Zhandarbek, Aisultan1587Сарыағаш
6Anarkul, Bekzat1539Келес
7Asilov, Aktilek1534Келес
8Nimatulla, Rauan1487Келес
9Beksultanov, Saburjan1468Келес
10Serikbai, Nurislam1465Қазығұрт
11Kuralbai, Kalkaman1435Сарыағаш
12Лесбек, Нұдәулет1426Келес
13Raushan, Erasyl1423Келес
14Esirkep, Nurkanat1356Сарыағаш
15Tagai, Nurdaulet1346Сарыағаш
16Нәлібай, Мейіржан1342Келес
17Sapargali, Balnur1301wҚазығұрт
18Turganbai, Aikorkem1265wСарыағаш
19Jantore, Ulpan1231Келес
20Оңғарбай, Абылайхан1200Қазығұрт
21Бекмырза, Аруай1102wКелес
22Aiazbek, Jasulan1000Төлеби
23Saparali, Ersin1000Келес
24Zeinabden, Aizhan1000wОрдабасы
25Ажиғали, Дінмұхаммед1000Сарыағаш
26Балтабай, Зере1000Ордабасы
27Мамаш, Жания1000Ордабасы
28Әшірәлі, Нұрғиса0Келес
29Шубай, Досжан0Келес
30Абдинасил, Али1348Қазығұрт
31Қалмырза, Нұрбақыт0
32Амангелді, Ясмин0
33Әбілсейіт, Айару0