"Б.ЕРМЕКОВ МЕМОРИАЛЫ 2026". OPEN 12.

Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:46:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU 10, OPEN 12, OPEN 14, OPEN 17, G10
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/16

BànSốWhiteCLB/TỉnhĐiểm Kết quảĐiểm BlackCLB/TỉnhSố
11Әуесхан, ЕрасылТүркістан2 1 - 02 Nimatulla, RauanКелес8
25Zhandarbek, AisultanСарыағаш2 ½ - ½2 Umir, AbdrasulҚазығұрт2
324Zeinabden, AizhanОрдабасы2 0 - 12 Сапарбай, ҒаламатЖетісай4
46Anarkul, BekzatКелес1½ 0 - 12 Esirkep, NurkanatСарыағаш14
53Esirkep, SezyimСарыағаш1 1 - 01½ Абдинасил, АлиҚазығұрт30
69Beksultanov, SaburjanКелес1 1 - 01 Turganbai, AikorkemСарыағаш18
717Sapargali, BalnurҚазығұрт1 ½ - ½1 Serikbai, NurislamҚазығұрт10
811Kuralbai, KalkamanСарыағаш1 1 - 01 Оңғарбай, АбылайханҚазығұрт20
919Jantore, UlpanКелес1 1 - 01 Лесбек, НұдәулетКелес12
1013Raushan, ErasylКелес1 1 - 01 Шубай, ДосжанКелес29
1127Мамаш, ЖанияОрдабасы1 0 - 11 Нәлібай, МейіржанКелес16
1221Бекмырза, АруайКелес½ 0 - 11 Aiazbek, JasulanТөлеби22
1315Tagai, NurdauletСарыағаш½ 1 - 00 Saparali, ErsinКелес23
147Asilov, AktilekКелес0 1 - 00 Амангелді, Ясмин32
1531Қалмырза, Нұрбақыт0 0 - 10 Балтабай, ЗереОрдабасы26
1633Әбілсейіт, Айару0 1 - 00 Әшірәлі, НұрғисаКелес28
1725Ажиғали, ДінмұхаммедСарыағаш0 1 miễn đấu