"Б.ЕРМЕКОВ МЕМОРИАЛЫ 2026". OPEN 14

Ban Tổ chứcКФШ ТОФ, Келес аудандық БЖСМ
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcОңғарбай Талғат
Tổng trọng tàiMaikotov Askat. 13766791
Trọng tàiСерикбаев Мұхаммедали
Thời gian kiểm tra (Standard)45+15
Địa điểmАбай ауылы
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/16
Rating trung bình1331
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:28:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU 10, OPEN 12, OPEN 14, OPEN 17, G10
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Oraz Eldos 17w1 12b1 7w1 5b1 2w1 4b1 6w1 3b7103028
2Raimbekov Asan 18b1 13w1 9b1 11w1 1b0 12w0 4w1 7b54030,523
3Kushkinbay Nurbek 19w1 14b0 21w1 16b1 7w0 15b1 23w1 1w5602519
4Қанат Айсултан 20b0 10b1 19w1 13w1 9b1 1w0 2b0 22w49031,518
5Esentay Zhansaya 21w1 16b1 14w1 1w0 11b1 7b1 12w1 27b6202924
6Xusainov Abai 22b1 20w1 11b0 14w1 12b0 24w1 1b0 19w41003019
7Alibek Aysha 23w1 24b1 1b0 17w1 3b1 5w0 9b0 2w4803320
8Қалмырза Еркебұлан 24b0 26w0 28b0 30w1 25b1 20w0 -1 10w326020,58
9Seydazym Dinmukhammed 25w1 31b1 2w0 27b1 4w0 14b1 7w1 12b55027,520
10Sarsenbai Aliya 26b½ 4w0 31w1 19b1 13b0 22w1 27w0 8b3,51702714,5
11Bitemir Erkebulan 27w1 33b1 6w1 2b0 5w0 23b0 19w0 25b31903018
12Жаубай Дидар 28b1 1w0 26b1 18w1 6w1 2b1 5b0 9w5303121
13Temirxan Temirlan 29w1 2b0 24w1 4b0 10w1 27b0 20w1 23b412026,516
14Alnazar Serik 30b1 3w1 5b0 6b0 26w1 9w0 21b1 24b411027,517
15Kuralbai Aizere 31w0 23b1 27w0 29b1 16w1 3w0 22b0 28b321025,513
16Saparbai Inzhu Marzhan 32b1 5w0 20b1 3w0 15b0 26b1 24w0 21w320026,514
17Ергали Айзере 1b0 28w1 29b1 7b0 23w0 21w0 26b0 -0229026,511
18Әбдумәулен Еламан 2w0 25b1 33w1 12b0 27w0 19b0 31w½ 29b2,527026,511,5
19Мамыр Саян 3b0 30w1 4b0 10w0 28b1 18w1 11b1 6b41502212
20Коныратбай Улдана 4w1 6b0 16w0 31b0 32w1 8b1 13b0 26w324022,512
21Aliaidar Ali 5b0 32w1 3b0 26w0 33w1 17b1 14w0 16b322024,511
22Dosimkul Adilet 6w0 27b0 25w1 32b1 31w1 10b0 15w1 4b41302313
23Ermat Jasulan 7b0 15w0 30b1 28w1 17b1 11w1 3b0 13w41602114
24Пердеқұл Нұрхан 8w1 7w0 13b0 33b1 29w1 6b0 16b1 14w41402215
25Moshan Asel 9b0 18w0 22b0 -1 8w0 31b1 32w1 11w3250227
26Satim Janya 10w½ 8b1 12w0 21b1 14b0 16w0 17w1 20b3,518023,514,5
27Абылкасым Інжу 11b0 22w1 15b1 9w0 18b1 13w1 10b1 5w5702517
28Тұрсынали Нұрлан 12w0 17b0 8w1 23b0 19w0 -1 33b1 15w3230238
29Abilkasym Altunay 13b0 -1 17w0 15w0 24b0 32b0 30w1 18w2320187
30Akulbek Kanagat 14w0 19b0 23w0 8b0 -1 33w0 29b0 32b1330203
31Барат Нұсұлтан 15b1 9w0 10b0 20w1 22b0 25w0 18b½ 33w2,52802411,5
32Есен Жандарбек 16w0 21b0 -1 22w0 20b0 29w1 25b0 30w2300207
33Тұрдықұл Мейрамбек -1 11w0 18b0 24w0 21b0 30b1 28w0 31b231018,59

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)