"Б.ЕРМЕКОВ МЕМОРИАЛЫ 2026". OPEN 14 Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:28:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat
| Giải/ Nội dung | U 10, OPEN 12, OPEN 14, OPEN 17, G10 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 29 | Abilkasym, Altunay | | miễn đấu | | | | | | | |
| 30 | Akulbek, Kanagat | | | | | miễn đấu | | | | |
| 25 | Moshan, Asel | | | | miễn đấu | | | | | |
| 17 | Ергали, Айзере | | | | | | | | miễn đấu | |
| 32 | Есен, Жандарбек | | | miễn đấu | | | | | | |
| 8 | Қалмырза, Еркебұлан | | | | | | | miễn đấu | | |
| 33 | Тұрдықұл, Мейрамбек | miễn đấu | | | | | | | | |
| 28 | Тұрсынали, Нұрлан | | | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|