"Б.ЕРМЕКОВ МЕМОРИАЛЫ 2026". OPEN 14

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:28:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU 10, OPEN 12, OPEN 14, OPEN 17, G10
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênRtQGCLB/Tỉnh
1Abilkasym, Altunay0Келес
2Akulbek, Kanagat0Келес
3Aliaidar, Ali1000Төлеби
4Alibek, Aysha1697Келес
5Alnazar, Serik1435Сарыағаш
6Bitemir, Erkebulan1586Келес
7Dosimkul, Adilet1000Төлеби
8Ermat, Jasulan1000Сарыағаш
9Esentay, Zhansaya1735Қазығұрт
10Kuralbai, Aizere1348Сарыағаш
11Kushkinbay, Nurbek1749Келес
12Moshan, Asel1000Сарыағаш
13Oraz, Eldos1980Қазығұрт
14Raimbekov, Asan1867Сарыағаш
15Saparbai, Inzhu Marzhan1348Сарыағаш
16Sarsenbai, Aliya1598Ордабасы
17Satim, Janya1000Келес
18Seydazym, Dinmukhammed1638Ордабасы
19Temirxan, Temirlan1437Сарыағаш
20Xusainov, Abai1732Сарыағаш
21Абылкасым, Інжу1000Келес
22Барат, Нұсұлтан0Келес
23Әбдумәулен, Еламан1235Келес
24Ергали, Айзере1235Келес
25Есен, Жандарбек0Келес
26Жаубай, Дидар1538Жетісай
27Қалмырза, Еркебұлан1657Келес
28Қанат, Айсултан1743Жетісай
29Коныратбай, Улдана1142Келес
30Мамыр, Саян1235Жетісай
31Пердеқұл, Нұрхан1000Мақтаарал
32Тұрдықұл, Мейрамбек0Келес
33Тұрсынали, Нұрлан0Келес